nghĩa binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghĩa binh (Danh từ)
Thuật ngữ chỉ lực lượng quân sự từ tình nguyện, thường trong hoàn cảnh kháng chiến.
- 1."Chiêu tập nghĩa binh."
- 2."Trong thời chiến, nhiều người đã gia nhập nghĩa binh để bảo vệ quê hương."
- 3."Nghĩa binh đã góp phần quan trọng trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm."
Lưu ý khi sử dụng "nghĩa binh"
Lưu ý về danh từ
"nghĩa binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa binh"
nghĩa binh là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ lực lượng quân sự từ tình nguyện, thường trong hoàn cảnh kháng chiến. Ví dụ: "Chiêu tập nghĩa binh."
Từ liên quan
nghĩ ngợi
(Khẩu ngữ) Làm cho tâm trí bận tâm, suy nghĩ sâu sắc và lâu về một chuyện nào đó.
nghĩ suy
(Văn chương) có nghĩa là suy nghĩ hoặc cân nhắc về một vấn đề nào đó.
nghĩa
Quan hệ tình cảm sắt son, tương xứng với những giá trị đạo đức nhất định.
nghĩa bóng
Nghĩa của từ ngữ chỉ một vật hoặc sự việc cụ thể, được sử dụng để gợi mở hiểu biết về những khái niệm trừu tượng; khác với nghĩa đen.
nghĩa cử
Hành động hoặc việc làm có ý nghĩa cao đẹp vì mục đích tốt đẹp.
nghĩa hiệp
Có tinh thần quên mình vì việc nghĩa, sẵn sàng cứu giúp người gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.