nghịch tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghịch tử (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ đứa con ngỗ nghịch hoặc bất hiếu, không kính trọng cha mẹ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồ nghịch tử! (tiếng mắng)"
  • 2."Hắn là một nghịch tử không bao giờ nghe lời cha mẹ."
  • 3."Người xưa thường nói, đừng nuôi dưỡng một nghịch tử."

Lưu ý khi sử dụng "nghịch tử"

Lưu ý về danh từ

"nghịch tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghịch tử"

nghịch tử là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ đứa con ngỗ nghịch hoặc bất hiếu, không kính trọng cha mẹ. Ví dụ: "Đồ nghịch tử! (tiếng mắng)"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này