nghĩa hiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghĩa hiệp (Tính từ)
Có tinh thần quên mình vì việc nghĩa, sẵn sàng cứu giúp người gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.
- 1."Một hành động nghĩa hiệp."
- 2."Người có nghĩa hiệp."
- 3."Anh ấy luôn thể hiện tinh thần nghĩa hiệp trong cộng đồng."
- 4."Cô ấy đã làm một việc nghĩa hiệp khi cứu một người khỏi tai nạn."
Lưu ý khi sử dụng "nghĩa hiệp"
Lưu ý về tính từ
"nghĩa hiệp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa hiệp"
nghĩa hiệp là tính từ trong tiếng Việt. Có tinh thần quên mình vì việc nghĩa, sẵn sàng cứu giúp người gặp khó khăn hoặc hoạn nạn. Ví dụ: "Một hành động nghĩa hiệp."
Từ liên quan
nghĩa binh
Thuật ngữ chỉ lực lượng quân sự từ tình nguyện, thường trong hoàn cảnh kháng chiến.
nghĩa bóng
Nghĩa của từ ngữ chỉ một vật hoặc sự việc cụ thể, được sử dụng để gợi mở hiểu biết về những khái niệm trừu tượng; khác với nghĩa đen.
nghĩa cử
Hành động hoặc việc làm có ý nghĩa cao đẹp vì mục đích tốt đẹp.
nghĩa khí
Tâm huyết và chí khí của người nghĩa hiệp, thể hiện lòng trung thành và tinh thần bảo vệ công lý.
nghĩa là
Dùng để giải thích hoặc định nghĩa nội dung trước đó.
nghĩa lí
Ý nghĩa đáng kể hoặc quan trọng trong một bối cảnh nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.