Từ vựng vần M (trang 3/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- marketingHoạt động nghiên cứu có hệ thống nhằm tìm ra những điều kiện tốt nhất để tiêu thụ hàng hóa, bao gồm nghiên cứu về thị trường, quảng cáo, yêu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng.
- marxistThuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Marx.
- maserMáy phát lượng tử sóng radio tần số siêu cao (viết tắt từ Microwave Amplification by Stimulated Emission Radiation).
- massage(Phương pháp) xoa, day, ấn huyệt, v.v., nhằm cải thiện tuần hoàn máu và sức căng của cơ, từ đó giúp giảm mệt mỏi hoặc hỗ trợ điều trị một số bệnh.
- masticHỗn hợp chất kết dính hữu cơ có chứa các chất độn, thường được sử dụng để trát khe hở, lỗ hổng hoặc gắn kính vào khung cửa.
- mátHiện tượng mất cách điện không mong muốn, khiến điện có thể truyền ra vỏ máy.
- mấtTừ dùng để chỉ sự không còn sống nữa, chết (một cách nói giảm, nói tránh, thường thể hiện sự thương tiếc).
- mạtTên gọi tắt của bọ mạt.
- mặtPhần trước của đầu, nơi có mắt, mũi và miệng.
- mậttúi mật (thuật ngữ ngắn gọn)
- mắtMắt xích (nói tắt) là một phần của xích, thường được sử dụng trong các máy móc hoặc xe cộ.
- mất ăn mất ngủTrạng thái lo lắng, mất tập trung đến mức không thể ăn uống hay ngủ nghỉ bình thường.
- mặt bằngMức độ ngang bằng được áp dụng chung cho một khu vực hoặc lĩnh vực nào đó.
- mắt bãoKhu vực ở trung tâm cơn bão, có bán kính hàng chục kilomet, nơi gió thường yếu và trời quang đãng.
- mật báoHành động báo cho biết một cách bí mật, thường liên quan đến tin tức quan trọng.
- mặt biểnBề mặt của biển, thường được dùng để chỉ cảnh vật trên đường biển.
- mắt bồ câuMắt bồ câu là một thuật ngữ dùng để chỉ màu mắt có màu xám nhạt, thường thấy ở một số giống chim bồ câu. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để mô tả màu mắt người có sắc thái xám trong sáng.
- mặt bủng da chìMặt bủng da chì là một kiểu da mặt có độ nhám và sần sùi, thường xảy ra do tác động của môi trường hay chăm sóc da không đúng cách.
- mặt búng ra sữaChỉ vẻ ngoài đáng yêu, thường dùng để miêu tả người có khuôn mặt dễ thương, thanh tú.
- mắt cáMắt cá ám chỉ bộ phận cấu tạo của cá, thường là phần nổi lên trên cơ thể cá dùng để nhìn.
- mất cả chì lẫn chàiTình trạng mất mát toàn bộ, không còn gì cả.
- mặt cânMặt hiển thị số của cái cân.
- mắt cáoLỗ đan thưa, thường được dùng để chỉ cấu trúc lỗ lớn hơn trong một vật thể hoặc vật liệu.
- mất cắpBị lấy cắp bởi kẻ gian.
- mặt cắtMặt cắt tưởng tượng của một vật theo một chiều nào đó, giúp thể hiện cấu trúc bên trong của nó.
- mặt cầuQuỹ tích của tất cả các điểm trong không gian mà cách đều một điểm cố định (gọi là tâm) một khoảng không đổi (gọi là bán kính).
- mặt chữ điềnChỉ hình dáng khuôn mặt có nét đậm, góc cạnh, giống chữ điền trong chữ hán.
- mạt chượcTrò chơi dùng những quân bài làm bằng sừng, ngà hoặc nhựa, thường có bốn người tham gia.
- mất côngBỏ thời gian và công sức ra làm một việc gì đó mà không đạt được kết quả, thường là một cách vô ích.
- mất công toi(Khẩu ngữ) việc mất công sức một cách hoàn toàn vô ích.
- mạt cưaMạt cưa là các mảnh vụn nhỏ còn lại sau khi cưa gỗ, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng hoặc làm nguyên liệu cho sản xuất đồ nội thất.
- mạt cưa mướp đắngMạt cưa mướp đắng là một loại thực phẩm được làm từ mướp đắng, thường được chế biến thành món ăn bổ dưỡng và có lợi cho sức khỏe.
- mát dạCó cảm giác dễ chịu, thoải mái khi được an ủi hoặc thấy vui vẻ.
- mát da mát thịtDiễn tả cảm giác dễ chịu, thoải mái trên làn da khi tiếp xúc với không khí hoặc nước lạnh.
- mật đàmHọp bàn bí mật giữa các bên về những vấn đề quan trọng.
- mặt dạn mày dàyDiễn tả người có tính cách mạnh mẽ, dày dạn kinh nghiệm, không dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác.
- mật danhTên gọi quy ước hoặc bí mật được sử dụng để thay thế cho tên thật của một người hoặc một tổ chức.
- mặt đấtBề mặt của đất, nơi mà con người và các loài sinh vật sinh sống và di chuyển.
- mặt dàyBộ mặt không biết xấu hổ, thể hiện sự trơ trẽn.
- mất dạy(Thông tục) chỉ những người hư hỏng, vô học, thiếu giáo dục.
- mặt dày mày dạnChỉ người có tính cách tự tin, không ngại ngùng khi phải đối mặt với khó khăn hoặc phê phán.
- mát dịuCó khả năng mang lại cảm giác mát mẻ, êm dịu và dễ chịu.
- mật độSố lượng trung bình trên một đơn vị diện tích.
- mạt đời(Khẩu ngữ) giống như mạt kiếp, chỉ tình trạng rất khổ sở, bi thảm.
- mặt đối mặtDiễn tả sự gặp gỡ trực tiếp hoặc đối diện giữa hai hoặc nhiều người.
- mặt đườngDiện tích đất nằm ngay trên mặt đường, tương tự như mặt phố.
- mất giáKhông còn giá trị hoặc giá cả như trước đây.
- mắt gióHệ thống hoặc cơ cấu để dẫn gió vào lò luyện kim, giúp cho quá trình nung chảy và luyện kim diễn ra hiệu quả hơn.
- mất gốc(Khẩu ngữ) không còn duy trì được bản chất tốt đẹp vốn có.
- mạt hạngChỉ những thứ có giá trị thấp nhất, kém cỏi, không đáng kể.
- mặt hàngLoại hoặc nhóm hàng hóa trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh.
- mật hiệuDấu hiệu bí mật được quy ước để một nhóm người nhận diện và thông báo cho nhau.
- mặt hoa da phấnMột người phụ nữ có vẻ đẹp tươi trẻ, xinh xắn, làn da mịn màng và màu sắc rực rỡ.
- mất hồnỞ trong trạng thái như mất hoàn toàn khả năng suy nghĩ hoặc cảm nhận, thường do quá lo lắng, buồn bã, hoặc sợ hãi.
- mắt hộtBệnh mắt mãn tính khiến hột nổi lên trên kết mạc và giác mạc, gây ngứa và khó chịu.
- mất hút(Khẩu ngữ) không còn bất kỳ dấu hiệu nào trong tầm mắt, hoàn toàn không nhìn thấy nữa.
- mật ít ruồi nhiềuMột câu thành ngữ trong tiếng Việt chỉ một tình huống mà điều kiện tốt (mật) luôn đi kèm với những khó khăn hoặc trở ngại (ruồi).
- mặt khácDùng để biểu thị một ý kiến đối lập hoặc một khía cạnh khác trong một tình huống.
- mật khẩuChuỗi ký tự hoặc chữ số bí mật mà người dùng sử dụng để truy cập hợp pháp vào các hệ thống dịch vụ điện tử hoặc chương trình máy tính được bảo vệ.
- mạt kiếp(Khẩu ngữ) thể hiện sự khinh miệt, đáng nguyền rủa; thường được dùng như một lời rủa.
- mắt kínhMiếng kính nhỏ để giúp mắt nhìn rõ hơn, thường được lắp vào kính đeo mắt hoặc các dụng cụ quang học.
- mạt kỳThời điểm cuối cùng hoặc giai đoạn cuối của một sự việc nào đó.
- mắt la mày létDiễn tả vẻ mặt có dấu hiệu sự nghi ngờ, không tin tưởng hoặc thắc mắc.
- mát lànhCó tác dụng tốt và mang lại cảm giác dễ chịu.
- mật lệnhMệnh lệnh được giữ bí mật.
- mất lòngLàm cho người khác không thích hoặc không hài lòng vì một hành vi hay thái độ nào đó.
- mát lòngCảm thấy vui vẻ, hả hê trong lòng vì được thỏa mãn, đáp ứng ý nguyện.
- mật mãMã thông tin được giữ bí mật, thường được sử dụng trong một số lĩnh vực đặc biệt.
- mất mặn mất nhạtDiễn tả tình trạng sự vật, sự việc, hoặc mối quan hệ trở nên kém hấp dẫn, thiếu sức sống, hoặc không còn vui tươi như trước.
- mất mạng(Thông tục) chỉ việc chết, với ý nghĩa nhấn mạnh về sự nguy hiểm hoặc sự bất ngờ của cái chết.
- mát mắtCó cảm giác dễ chịu và dễ thương khi nhìn thấy, thường nhờ vào ánh sáng và màu sắc dịu dàng.
- mất mặtKhông còn thể diện hay uy tín.
- mất mátSự thiệt hại hoặc tổn thất về tài sản, thời gian hoặc cảm xúc.
- mát mặtCảm giác tự hào, hãnh diện khi đứng trước mặt người khác.
- mặt màyKhuôn mặt của con người, được nhìn nhận một cách tổng quát.
- mát mày mát mặtCảm giác dễ chịu, thoải mái khi nhiệt độ không khí mát mẻ.
- mát mẻTừ dùng để chỉ sự mát mẻ, có vẻ nhẹ nhàng nhưng thực tế mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ trích hoặc hờn dỗi.
- mặt mẹt(Thông tục) chỉ những người đáng khinh, đáng ghét (thường được dùng như một câu chửi).
- mặt mo(Thông tục) chỉ người có tính cách trơ trẽn, đáng khinh, thường được sử dụng như một lời chửi.
- mất mùaTình trạng thu hoạch mùa màng rất kém, gây ra ảnh hưởng lớn đến đời sống của người dân.
- mắt mũiMắt được nói đến một cách khái quát; thường mang hàm ý chê bai.
- mặt mũi(Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ mặt của con người, thường là biểu tượng cho thể diện và danh dự.
- mặt nạLớp chất thường ở dạng kem được đắp lên da mặt hoặc tóc, có tác dụng nuôi dưỡng và cải thiện sắc đẹp cho da và tóc.
- mặt nạc đóm dàyChỉ tính cách hoặc thái độ kiêu ngạo, không biết xấu hổ, thường đề cập đến người có tính cách hống hách.
- mặt nặng mày nhẹHành động hoặc thái độ thể hiện sự nghiêm khắc, căng thẳng hoặc nặng nề trong giao tiếp và sự nhẹ nhàng, thoải mái trong cảm xúc.
- mất nếtmất nết dùng để chỉ trạng thái không còn giữ gìn các chuẩn mực hành vi, đạo đức, thường diễn ra trong các tình huống xấu hoặc tiêu cực.
- mặt ngang mũi dọcNói về hình dáng của khuôn mặt, với đặc điểm là mặt hình chữ nhật, mũi thẳng.
- mật ngọt chết ruồiCâu nói chỉ sự quyến rũ, cám dỗ nhưng có thể gây hại hay dẫn đến những điều không tốt.
- mất ngủTrong trạng thái không thể ngủ được, thường do căng thẳng thần kinh hoặc do các bệnh lý.
- mật ngữTiếng lóng dùng để giữ bí mật trong thông tin liên lạc, thường được sử dụng trong các nhóm, tổ chức hoặc giữa những người quen biết.
- mặt người dạ thúHình thức chỉ một người có vẻ bề ngoài giống như người nhưng có những đặc điểm xấu xa, ác độc bên trong.
- mắt nhắm mắt mởHành động làm việc mà không hoàn toàn tỉnh táo, thường là do buồn ngủ hoặc không tập trung.
- mặt nónMặt hình thành từ một đường thẳng di chuyển qua một điểm cố định và nằm trên một đường cong cố định.
- mặt nướcBề mặt của nước.
- mặt nước cánh bèoMặt nước cánh bèo là một hiện tượng tự nhiên chỉ vào những vùng nước nổi lưng lửng như là mặt nước của ao, hồ hay sông, nơi mà có cánh bèo trôi nổi trên đó.
- mật ongChất lỏng màu vàng óng, sánh, có vị ngọt đặc trưng, do ong hút mật làm ra. Mật ong thường được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc.
- mặt phẳngĐối tượng cơ bản trong hình học, có thuộc tính quan trọng nhất là qua ba điểm không thẳng hàng, chỉ có một mặt phẳng duy nhất.
- mặt phốPhần phía của ngôi nhà nhìn ra đường phố, nơi có cửa ra vào.
- mắt phượngMắt phượng là cụm từ chỉ đôi mắt có hình dáng giống như mắt của loài chim phượng hoàng, thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, thu hút.
- mát rợiTừ dùng để chỉ cảm giác mát mẻ, thoải mái, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phương ngữ.
- mặt rồngTừ dùng để chỉ mặt của vua, thường trong ngữ cảnh văn chương cổ.
- mát rượiMát đến mức có cảm giác hơi lạnh, nhưng rất dễ chịu.
- mát rười rượiDiễn tả cảm giác mát mẻ dễ chịu, nhưng có mức độ nhấn mạnh hơn so với 'mát rượi'.
- mát ruộtCảm giác thoải mái, dễ chịu và hài lòng, tương tự như 'mát lòng'.
- mạt sátHành động dùng lời lẽ quá đáng để hạ thấp giá trị của người khác.
- mặt sốMặt có khắc độ và ghi chữ số, thường được sử dụng trên một số loại máy móc hoặc dụng cụ cân đo.
- mặt sứa gan limMột loại đá quý có màu sắc giống như gan sứa, thường dùng để chế tác trang sức.
- mất sứcKhông còn đủ sức khỏe để làm việc, mặc dù vẫn trong độ tuổi lao động.
- mặt sưng mày sỉaThể hiện trạng thái bực bội hoặc khó chịu thông qua nét mặt và ánh mắt.
- mất tămBiến mất hoàn toàn, không còn dấu vết.
- mất tăm mất tíchBiến mất hoàn toàn, không ai biết đến hay không tìm thấy.
- mát tayTừ dùng để chỉ những người có khả năng khéo léo, thường thành công và đạt được kết quả tốt trong các công việc cụ thể như chữa bệnh, trồng trọt, chăn nuôi, v.v.
- mật thámNgười làm việc trong ngành tình báo, thường thực hiện các nhiệm vụ thu thập thông tin bí mật.
- mắt thầnMắt thần là một thuật ngữ chỉ một loại vô tuyến có khả năng phát hiện hình ảnh và thông tin ở xa, thường được sử dụng trong công nghệ và an ninh.
- mắt thấy tai ngheCâu nói thường dùng để nhấn mạnh sự thật đã được chứng kiến hoặc nghe thấy trực tiếp.
- mật thiếtCó mối quan hệ chặt chẽ và gắn bó với nhau.
- mật thưThư có nội dung quan trọng cần được bảo mật.
- mất tíchKhông còn thấy dấu vết, không rõ là còn sống hay đã mất.
- mặt tiềnMặt trước của ngôi nhà, thường là hướng nhìn ra đường.
- mất tiêuCụm từ dùng để chỉ việc mất đi hoàn toàn, không còn nhìn thấy bất kỳ dấu hiệu nào nữa.
- mát tínhTừ chỉ tính cách điềm tĩnh, không dễ nổi cáu hay khó chịu khi gặp phải điều không vừa lòng.
- mát-títMột kiểu người hoặc hành động có tính cách hài hước và thú vị, thường dùng để chỉ những tình huống gây cười.
- mất toi(Thông tục) mất đi một cách hoàn toàn vô ích, không mang lại hiệu quả gì.
- mặt tráiPhần không được tốt đẹp và thường không được công khai của người, vật hoặc sự việc.
- mặt trái xoanKhuôn mặt có hình dạng dài hơi, hơi rộng ở phần hai bên và hẹp lại ở cằm.
- mặt trận(thường viết hoa) là cụm từ chỉ Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, một tổ chức chính trị - xã hội quan trọng.
- mặt trăngVệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phản chiếu ánh sáng mặt trời và chiếu sáng Trái Đất vào ban đêm. Hình dạng của nó thay đổi dần theo chu kỳ từ khuyết tới tròn và ngược lại.
- mất trắngMất hoàn toàn, không thu hồi được bất kỳ giá trị nào.
- mất tríMất khả năng hoạt động trí óc hoặc nhận thức, thường được dùng để chỉ tình trạng tâm lý không bình thường.
- mặt trời(viết hoa khi chỉ thiên thể này) Thiên thể sáng nóng ở xa Trái Đất, đóng vai trò là nguồn sáng và sưởi ấm chính cho hành tinh chúng ta.
- mất trộmBị lấy mất tài sản một cách lén lút, thường là vào ban đêm hoặc trong lúc không có người.
- mắt tròn mắt dẹtDiễn tả ánh mắt hoặc cách nhìn thể hiện rõ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều gì đó.
- mặt tròn xoayMặt phẳng được hình thành bởi một đường cong xoay quanh một trục cố định.
- mặt trụMặt được tạo ra khi một đường thẳng chuyển động song song với một phương cố định, cắt qua một đường cong cố định.
- mắt trước mắt sauTình trạng lộn xộn, không rõ ràng, hoặc không có trật tự, thường sử dụng để chỉ sự hoang mang trong việc sắp xếp hoặc quản lý.
- mặt ủ mày chauDiễn tả vẻ mặt nhăn nhó, không vui vẻ, thường do buồn bã hoặc tức giận.
- mật ướcĐiều ước được ký kết một cách bí mật.
- mạt vậnĐã hết thời, không còn ảnh hưởng hay giá trị như trước.
- mất víaSợ hãi đến mức không còn tinh thần hay cảm giác, cảm thấy như mất đi hồn vía.
- mật vụMột đơn vị, tổ chức hoặc cá nhân có nhiệm vụ thu thập thông tin bí mật, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc điều tra.
- mặt vuông chữ điềnKhuôn mặt vuông vắn, cương nghị của người đàn ông, được ví như hình chữ điền 田 trong tiếng Hán.
- mát-xaHành động hoặc kỹ thuật thư giãn cơ thể bằng cách sử dụng áp lực lên các cơ và mô trên cơ thể.
- mắt xanh(Văn chương) con mắt; thường dùng để chỉ cái nhìn của người phụ nữ khi đánh giá hoặc chọn lựa người yêu.
- mắt xíchMắt xích là một bộ phận trong dây xích, thường dùng để nối các đoạn dây với nhau trong cơ khí hoặc giao thông.
- mẩuPhần rất nhỏ còn lại hoặc bị tách ra từ một vật, một chỉnh thể nào đó.
- máu(Khẩu ngữ) đặc điểm tâm lý cá nhân, khiến con người dễ bị cuốn vào một hoạt động nào đó mà không còn suy nghĩ thấu đáo.
- mầu(Phương ngữ)
- mậu(thường viết hoa) ký hiệu thứ năm trong Thiên Can, đứng sau Đinh và trước Kỷ.
- mâuKhí giới cổ xưa, có cán dài, mũi nhọn và được uốn cong, dùng để đâm.
- mấuVị trí nơi lá gắn liền với thân cây hoặc cành cây.
- mẫuCái mà giúp người ta hiểu biết về nhiều thứ giống nhau.
- mauTừ chỉ trạng thái có khoảng cách (giữa các yếu tố, các đơn vị) ngắn hơn bình thường.
- màu bộtChất liệu hội họa dạng bột, thường được chế thành chất nhão khi trộn với keo để sử dụng trong việc vẽ.
- máu camMáu chảy từ mũi ra mà không phải do chấn thương.
- máu chảy ruột mềmCảm giác đau đớn, khó chịu đến mức không thể chịu nổi, thường dùng để mô tả những nỗi khổ tâm, nỗi buồn sâu sắc.
- máu chóCây lớn với cành mọc thẳng lên, có nhựa đỏ như máu chó; hạt có vỏ mỏng và nhẵn, thường được sử dụng làm thuốc.
- mau chóngNhanh chóng, hoàn thành hoặc đạt được kết quả trong một khoảng thời gian ngắn.
- mấu chốtPhần quan trọng nhất, có ý nghĩa quyết định trong toàn bộ vấn đề hoặc hệ thống.
- màu cờ sắc áoBiểu tượng hoặc màu sắc đại diện cho một tổ chức, đội nhóm, hoặc quốc gia, thường được sử dụng trong các sự kiện thể thao hoặc lễ hội.
- màu daMàu sắc của da người, bao gồm các tông như vàng, trắng, đen hoặc đỏ, dùng để phân biệt các nhóm người khác nhau trên thế giới.
- máu dê(Khẩu ngữ) Tính cách hay có sự ham mê sắc dục của người đàn ông.
- mậu dịch quốc doanhHình thức buôn bán, kinh doanh mà nhà nước quản lý và điều hành.
- mậu dịch viênNhân viên làm việc tại cửa hàng mậu dịch quốc doanh, thường có nhiệm vụ bán hàng và phục vụ khách hàng.
- mẫu đơnCây thảo có lá xẻ lông chim, hoa lớn và thơm, thường có màu đỏ, trắng hoặc vàng, nở vào dịp Tết. Vỏ rễ của cây này được sử dụng làm thuốc.
- máu ghenThói quen hoặc cảm xúc thường xuyên ghen tuông.
- mẫu giáoTrường học dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, nơi trẻ em học tập và vui chơi trước khi vào tiểu học.
- mẫu hậuTừ cổ, được vua hoặc con vua thời phong kiến sử dụng để gọi mẹ, chỉ hoàng thái hậu hoặc hoàng hậu, thể hiện sự tôn kính.
- mẫu hệChế độ gia đình trong xã hội thị tộc nguyên thủy, nơi mà quyền thừa kế tài sản và họ tên được truyền từ người mẹ; khác với phụ hệ.
- máu huyếtMáu của con người, được nói đến một cách khái quát.
- màu keoChất liệu hội hoạ dạng nhão, có màu đục, được chế biến từ bột màu và một chất dính.
- máu khôMáu đã khô lại, thường là do không còn độ ẩm hoặc qua một thời gian dài.
- mau lẹNhanh chóng và gọn gàng.
- máu lửaTình cảm, tâm huyết mạnh mẽ, thường thể hiện sự nhiệt tình và sôi nổi trong một việc gì đó.
- mẫu mãQuy cách và hình thức bên ngoài của hàng hóa.
- mau mắn(Khẩu ngữ) thể hiện sự nhanh nhẹn, tháo vát và hoạt bát.
- máu meMáu me là một cách diễn đạt chỉ sự bạo lực, tình trạng đầy máu, hay sự hỗn loạn, thường liên quan đến những sự việc khủng khiếp hoặc gây sợ hãi.
- màu mèTừ dùng để chỉ cách nói hoặc cư xử có tính chất hình thức, khách sáo mà thiếu sự chân thật.
- máu mêSự đam mê, yêu thích một điều gì đó đến mức say mê, không thể rời xa.
- mầu mẽTừ dùng để chỉ sự tươi sáng và rực rỡ của màu sắc.
- mầu mèTừ chỉ những sắc màu sặc sỡ, hoa mỹ hoặc lòe loẹt.