máu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máu (Danh từ)

(Khẩu ngữ) đặc điểm tâm lý cá nhân, khiến con người dễ bị cuốn vào một hoạt động nào đó mà không còn suy nghĩ thấu đáo.

Ví dụ (4)
  • 1."Có máu cờ bạc."
  • 2."Máu tham."
  • 3."Máu làm giàu."
  • 4."Cô ấy có máu nghệ thuật, luôn tìm cách sáng tạo trong từng sản phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "máu"

Lưu ý về danh từ

"máu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "máu"

máu là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) đặc điểm tâm lý cá nhân, khiến con người dễ bị cuốn vào một hoạt động nào đó mà không còn suy nghĩ thấu đáo. Ví dụ: "Có máu cờ bạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này