mặt cân
Định nghĩa
Nghĩa 1: mặt cân (Danh từ)
Mặt hiển thị số của cái cân.
- 1."Nhìn mặt cân để biết trọng lượng."
- 2."Mặt cân của cái cân điện tử rất rõ ràng."
Lưu ý khi sử dụng "mặt cân"
Lưu ý về danh từ
"mặt cân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mặt cân"
mặt cân là danh từ trong tiếng Việt. Mặt hiển thị số của cái cân. Ví dụ: "Nhìn mặt cân để biết trọng lượng."
Từ liên quan
mặt bằng
Mức độ ngang bằng được áp dụng chung cho một khu vực hoặc lĩnh vực nào đó.
mặt bủng da chì
Mặt bủng da chì là một kiểu da mặt có độ nhám và sần sùi, thường xảy ra do tác động của môi trường hay chăm sóc da không đúng cách.
mặt chữ điền
Chỉ hình dáng khuôn mặt có nét đậm, góc cạnh, giống chữ điền trong chữ hán.
mặt cầu
Quỹ tích của tất cả các điểm trong không gian mà cách đều một điểm cố định (gọi là tâm) một khoảng không đổi (gọi là bán kính).
mặt cắt
Mặt cắt tưởng tượng của một vật theo một chiều nào đó, giúp thể hiện cấu trúc bên trong của nó.
mặt dày
Bộ mặt không biết xấu hổ, thể hiện sự trơ trẽn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.