mật vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mật vụ (Danh từ)

Một đơn vị, tổ chức hoặc cá nhân có nhiệm vụ thu thập thông tin bí mật, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc điều tra.

Ví dụ (3)
  • 1."Mật vụ đã theo dõi những người nghi ngờ trong nhiều tháng."
  • 2."Trong phim, nhân vật chính là một mật vụ làm nhiệm vụ dưới vỏ bọc của một doanh nhân."
  • 3."Cảnh sát đã công bố rằng có một mật vụ đã xâm nhập vào băng nhóm tội phạm."

Lưu ý khi sử dụng "mật vụ"

Lưu ý về danh từ

"mật vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mật vụ"

mật vụ là danh từ trong tiếng Việt. Một đơn vị, tổ chức hoặc cá nhân có nhiệm vụ thu thập thông tin bí mật, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc điều tra. Ví dụ: "Mật vụ đã theo dõi những người nghi ngờ trong nhiều tháng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này