mất giá
Định nghĩa
Nghĩa 1: mất giá (Động từ)
Không còn giá trị hoặc giá cả như trước đây.
- 1."Giá cả leo thang, đồng tiền mất giá."
- 2."Sau vài năm, bất động sản ở khu vực này đã mất giá."
- 3."Nhiều hàng hóa nhập khẩu đã mất giá do sự cạnh tranh gia tăng."
Lưu ý khi sử dụng "mất giá"
Lưu ý về động từ
"mất giá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mất giá"
mất giá là động từ trong tiếng Việt. Không còn giá trị hoặc giá cả như trước đây. Ví dụ: "Giá cả leo thang, đồng tiền mất giá."
Từ liên quan
mất cả chì lẫn chài
Tình trạng mất mát toàn bộ, không còn gì cả.
mất cắp
Bị lấy cắp bởi kẻ gian.
mất dạy
(Thông tục) chỉ những người hư hỏng, vô học, thiếu giáo dục.
mất gốc
(Khẩu ngữ) không còn duy trì được bản chất tốt đẹp vốn có.
mất hút
(Khẩu ngữ) không còn bất kỳ dấu hiệu nào trong tầm mắt, hoàn toàn không nhìn thấy nữa.
mất hồn
Ở trong trạng thái như mất hoàn toàn khả năng suy nghĩ hoặc cảm nhận, thường do quá lo lắng, buồn bã, hoặc sợ hãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.