mật lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mật lệnh (Danh từ)

Mệnh lệnh được giữ bí mật.

Ví dụ (3)
  • 1."Thi hành mật lệnh của cấp trên."
  • 2."Ông ấy nhận được mật lệnh từ bộ chỉ huy."
  • 3."Chúng tôi phải tuân theo mật lệnh đã được đưa ra."

Lưu ý khi sử dụng "mật lệnh"

Lưu ý về danh từ

"mật lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mật lệnh"

mật lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Mệnh lệnh được giữ bí mật. Ví dụ: "Thi hành mật lệnh của cấp trên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này