mắt gió

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mắt gió (Danh từ)

Hệ thống hoặc cơ cấu để dẫn gió vào lò luyện kim, giúp cho quá trình nung chảy và luyện kim diễn ra hiệu quả hơn.

Ví dụ (2)
  • 1."Mắt gió trong lò luyện kim phải được bảo trì định kỳ để đảm bảo lưu thông không khí."
  • 2."Việc thiết kế mắt gió phù hợp có thể nâng cao hiệu suất của lò."

Lưu ý khi sử dụng "mắt gió"

Lưu ý về danh từ

"mắt gió" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mắt gió"

mắt gió là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống hoặc cơ cấu để dẫn gió vào lò luyện kim, giúp cho quá trình nung chảy và luyện kim diễn ra hiệu quả hơn. Ví dụ: "Mắt gió trong lò luyện kim phải được bảo trì định kỳ để đảm bảo lưu thông không khí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này