máu ghen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máu ghen (Danh từ)

Thói quen hoặc cảm xúc thường xuyên ghen tuông.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bây giờ mới rõ tăm hơi, Máu ghen, đâu có lạ đời nhà ghen!""
  • 2."Trong tình yêu, máu ghen có thể phá hủy mối quan hệ."
  • 3."Anh ấy luôn thể hiện máu ghen mỗi khi thấy cô ấy trò chuyện với người khác."

Lưu ý khi sử dụng "máu ghen"

Lưu ý về danh từ

"máu ghen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "máu ghen"

máu ghen là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen hoặc cảm xúc thường xuyên ghen tuông. Ví dụ: ""Bây giờ mới rõ tăm hơi, Máu ghen, đâu có lạ đời nhà ghen!""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này