mầu mè
Định nghĩa
Nghĩa 1: mầu mè (Tính từ)
Từ chỉ những sắc màu sặc sỡ, hoa mỹ hoặc lòe loẹt.
- 1."Chiếc áo này có màu mè quá, không hợp với phong cách của tôi."
- 2."Cô bé đã chọn một chiếc váy mầu mè cho bữa tiệc sinh nhật."
Lưu ý khi sử dụng "mầu mè"
Lưu ý về tính từ
"mầu mè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mầu mè"
mầu mè là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ những sắc màu sặc sỡ, hoa mỹ hoặc lòe loẹt. Ví dụ: "Chiếc áo này có màu mè quá, không hợp với phong cách của tôi."
Từ liên quan
mần
Từ địa phương có nghĩa là làm.
mần thinh
(Phương ngữ) có nghĩa là giữ im lặng, không nói gì.
mầu
(Phương ngữ)
mầu mẽ
Từ dùng để chỉ sự tươi sáng và rực rỡ của màu sắc.
mầu mỡ
Từ ngữ dùng để chỉ sự màu sắc đầy đặn, tươi sáng, thường liên quan đến sức sống và sự phát triển.
mầu nhiệm
Có tính chất kỳ diệu, bí ẩn, không thể hiểu hay giải thích bằng lý trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.