mặt cắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mặt cắt (Danh từ)

Mặt cắt tưởng tượng của một vật theo một chiều nào đó, giúp thể hiện cấu trúc bên trong của nó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản vẽ mặt cắt đứng của ngôi nhà."
  • 2."Mặt cắt dọc của con tàu."
  • 3."Mặt cắt ngang của cây cho thấy phần lõi và vỏ."

Lưu ý khi sử dụng "mặt cắt"

Lưu ý về danh từ

"mặt cắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mặt cắt"

mặt cắt là danh từ trong tiếng Việt. Mặt cắt tưởng tượng của một vật theo một chiều nào đó, giúp thể hiện cấu trúc bên trong của nó. Ví dụ: "Bản vẽ mặt cắt đứng của ngôi nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này