mạt chược

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mạt chược (Danh từ)

Trò chơi dùng những quân bài làm bằng sừng, ngà hoặc nhựa, thường có bốn người tham gia.

Ví dụ (2)
  • 1."Đánh mạt chược rất thú vị."
  • 2."Mỗi tối, nhóm bạn của tôi thường tụ tập để chơi mạt chược."

Lưu ý khi sử dụng "mạt chược"

Lưu ý về danh từ

"mạt chược" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mạt chược"

mạt chược là danh từ trong tiếng Việt. Trò chơi dùng những quân bài làm bằng sừng, ngà hoặc nhựa, thường có bốn người tham gia. Ví dụ: "Đánh mạt chược rất thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này