mầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: mầu (Danh từ)
(Phương ngữ)
Nghĩa 2: mầu (Tính từ)
Từ mô tả điều gì đó tài tình, cao siêu và huyền diệu, khó có thể hiểu hoặc nắm bắt được.
- 1."Phép mầu"
- 2."Chước mầu"
- 3."Một bức tranh với màu sắc mầu nhiệm khiến người ta ngẩn ngơ."
- 4."Câu chuyện này có những yếu tố mầu nhiệm khiến tôi không thể lý giải."
Lưu ý khi sử dụng "mầu"
Lưu ý về tính từ
"mầu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mầu"
mầu là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ)
Từ liên quan
mầm non
Bậc đầu tiên trong hệ thống giáo dục, chuyên chăm sóc và giáo dục trẻ em dưới sáu tuổi (tuổi bắt đầu vào học lớp một).
mần
Từ địa phương có nghĩa là làm.
mần thinh
(Phương ngữ) có nghĩa là giữ im lặng, không nói gì.
mầu mè
Từ chỉ những sắc màu sặc sỡ, hoa mỹ hoặc lòe loẹt.
mầu mẽ
Từ dùng để chỉ sự tươi sáng và rực rỡ của màu sắc.
mầu mỡ
Từ ngữ dùng để chỉ sự màu sắc đầy đặn, tươi sáng, thường liên quan đến sức sống và sự phát triển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.