mắt trước mắt sau
Định nghĩa
Nghĩa 1: mắt trước mắt sau (Danh từ)
Tình trạng lộn xộn, không rõ ràng, hoặc không có trật tự, thường sử dụng để chỉ sự hoang mang trong việc sắp xếp hoặc quản lý.
- 1."Trong lớp học hôm nay, mọi người đều nói chuyện, khiến không khí trở nên mắt trước mắt sau."
- 2."Khi đi mua sắm trong siêu thị đông đúc, tôi cảm thấy mọi thứ thật mắt trước mắt sau."
- 3."Dọn nhà vào mùa hè thực sự là mắt trước mắt sau khi mọi thứ không được sắp xếp."
Nghĩa 2: mắt trước mắt sau (Phó từ)
Diễn tả trạng thái hoặc hành động xảy ra cùng lúc nhưng không hoàn toàn đồng bộ, chỉ sự rối rắm trong cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- 1."Tâm trạng của tôi hôm nay thật mắt trước mắt sau khi phải quyết định giữa hai công việc."
- 2."Khi nghe tin vui và buồn cùng một lúc, tôi cảm thấy lòng dạ mình thật mắt trước mắt sau."
- 3."Cuộc trò chuyện giữa họ trở nên mắt trước mắt sau khi cả hai đều nhấn mạnh quan điểm riêng."
Lưu ý khi sử dụng "mắt trước mắt sau"
Lưu ý về danh từ
"mắt trước mắt sau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mắt trước mắt sau" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mắt trước mắt sau"
mắt trước mắt sau là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Tình trạng lộn xộn, không rõ ràng, hoặc không có trật tự, thường sử dụng để chỉ sự hoang mang trong việc sắp xếp hoặc quản lý. Ví dụ: "Trong lớp học hôm nay, mọi người đều nói chuyện, khiến không khí trở nên mắt trước mắt sau."
Từ liên quan
mắt thấy tai nghe
Câu nói thường dùng để nhấn mạnh sự thật đã được chứng kiến hoặc nghe thấy trực tiếp.
mắt thần
Mắt thần là một thuật ngữ chỉ một loại vô tuyến có khả năng phát hiện hình ảnh và thông tin ở xa, thường được sử dụng trong công nghệ và an ninh.
mắt tròn mắt dẹt
Diễn tả ánh mắt hoặc cách nhìn thể hiện rõ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều gì đó.
mắt xanh
(Văn chương) con mắt; thường dùng để chỉ cái nhìn của người phụ nữ khi đánh giá hoặc chọn lựa người yêu.
mắt xích
Mắt xích là một bộ phận trong dây xích, thường dùng để nối các đoạn dây với nhau trong cơ khí hoặc giao thông.
mằn
(Phương ngữ) Nghĩa là nắn hay bóp để làm thẳng các khớp xương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.