mắt trước mắt sau

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mắt trước mắt sau (Danh từ)

Tình trạng lộn xộn, không rõ ràng, hoặc không có trật tự, thường sử dụng để chỉ sự hoang mang trong việc sắp xếp hoặc quản lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lớp học hôm nay, mọi người đều nói chuyện, khiến không khí trở nên mắt trước mắt sau."
  • 2."Khi đi mua sắm trong siêu thị đông đúc, tôi cảm thấy mọi thứ thật mắt trước mắt sau."
  • 3."Dọn nhà vào mùa hè thực sự là mắt trước mắt sau khi mọi thứ không được sắp xếp."
2
Phó từ

Nghĩa 2: mắt trước mắt sau (Phó từ)

Diễn tả trạng thái hoặc hành động xảy ra cùng lúc nhưng không hoàn toàn đồng bộ, chỉ sự rối rắm trong cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tâm trạng của tôi hôm nay thật mắt trước mắt sau khi phải quyết định giữa hai công việc."
  • 2."Khi nghe tin vui và buồn cùng một lúc, tôi cảm thấy lòng dạ mình thật mắt trước mắt sau."
  • 3."Cuộc trò chuyện giữa họ trở nên mắt trước mắt sau khi cả hai đều nhấn mạnh quan điểm riêng."

Lưu ý khi sử dụng "mắt trước mắt sau"

Lưu ý về danh từ

"mắt trước mắt sau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mắt trước mắt sau" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mắt trước mắt sau"

mắt trước mắt sau là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Tình trạng lộn xộn, không rõ ràng, hoặc không có trật tự, thường sử dụng để chỉ sự hoang mang trong việc sắp xếp hoặc quản lý. Ví dụ: "Trong lớp học hôm nay, mọi người đều nói chuyện, khiến không khí trở nên mắt trước mắt sau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này