máu me

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máu me (Danh từ)

Máu me là một cách diễn đạt chỉ sự bạo lực, tình trạng đầy máu, hay sự hỗn loạn, thường liên quan đến những sự việc khủng khiếp hoặc gây sợ hãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ phim này có nhiều cảnh máu me khiến tôi cảm thấy quá ám ảnh."
  • 2."Tôi không thích xem tin tức về các vụ án mạng vì có quá nhiều máu me."
  • 3."Những hình ảnh máu me trên mạng xã hội làm tôi cảm thấy lo lắng cho xã hội hiện nay."
2
Tính từ

Nghĩa 2: máu me (Tính từ)

Máu me còn được dùng để chỉ những thứ có hình ảnh hay biểu hiện gây sốc, khủng khiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Đó là một trò chơi máu me và tôi không muốn tham gia."
  • 2."Cách trang trí Halloween của họ khá máu me và khiến khách mời sợ hãi."
  • 3."Cô ấy không thích những bộ phim máu me tại rạp chiếu phim."

Lưu ý khi sử dụng "máu me"

Lưu ý về tính từ

"máu me" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"máu me" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "máu me" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "máu me"

máu me là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Máu me là một cách diễn đạt chỉ sự bạo lực, tình trạng đầy máu, hay sự hỗn loạn, thường liên quan đến những sự việc khủng khiếp hoặc gây sợ hãi. Ví dụ: "Bộ phim này có nhiều cảnh máu me khiến tôi cảm thấy quá ám ảnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này