mắt nhắm mắt mở

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mắt nhắm mắt mở (Động từ)

Hành động làm việc mà không hoàn toàn tỉnh táo, thường là do buồn ngủ hoặc không tập trung.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi ngồi trong lớp nhưng chỉ mắt nhắm mắt mở vì thức khuya."
  • 2."Khi xem phim, đôi khi tôi cũng mắt nhắm mắt mở vì mệt."
  • 3."Mặc dù anh ấy đang làm việc, nhưng có vẻ anh ấy chỉ mắt nhắm mắt mở suốt buổi."
2
Phó từ

Nghĩa 2: mắt nhắm mắt mở (Phó từ)

Hành động chứng tỏ sự thiếu tập trung hoặc không chú ý hoàn toàn đến một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy nói chuyện với tôi nhưng luôn mắt nhắm mắt mở, có vẻ không quan tâm."
  • 2."Khi tham gia hội thảo, nhiều người chỉ mắt nhắm mắt mở vì không hứng thú."
  • 3."Thỉnh thoảng, trong những cuộc họp chán, mọi người chỉ mắt nhắm mắt mở chờ cho xong."

Lưu ý khi sử dụng "mắt nhắm mắt mở"

Lưu ý về động từ

"mắt nhắm mắt mở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "mắt nhắm mắt mở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mắt nhắm mắt mở"

mắt nhắm mắt mở là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Hành động làm việc mà không hoàn toàn tỉnh táo, thường là do buồn ngủ hoặc không tập trung. Ví dụ: "Tôi ngồi trong lớp nhưng chỉ mắt nhắm mắt mở vì thức khuya."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này