mẫu mã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mẫu mã (Danh từ)

Quy cách và hình thức bên ngoài của hàng hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Hàng hóa phong phú, mẫu mã đa dạng."
  • 2."Sản phẩm mới có mẫu mã đẹp và hiện đại."
  • 3."Cửa hàng này nổi tiếng với mẫu mã sang trọng."

Lưu ý khi sử dụng "mẫu mã"

Lưu ý về danh từ

"mẫu mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mẫu mã"

mẫu mã là danh từ trong tiếng Việt. Quy cách và hình thức bên ngoài của hàng hóa. Ví dụ: "Hàng hóa phong phú, mẫu mã đa dạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này