mặt vuông chữ điền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mặt vuông chữ điền (Danh từ)

Khuôn mặt vuông vắn, cương nghị của người đàn ông, được ví như hình chữ điền 田 trong tiếng Hán.

Ví dụ (3)
  • 1.""
  • 2."Anh ấy có khuôn mặt vuông chữ điền, rất phù hợp với hình ảnh của một người lãnh đạo."
  • 3."Trong các bức tranh cổ, nhiều người có mặt vuông chữ điền thể hiện sự mạnh mẽ và tự tin."

Lưu ý khi sử dụng "mặt vuông chữ điền"

Lưu ý về danh từ

"mặt vuông chữ điền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mặt vuông chữ điền"

mặt vuông chữ điền là danh từ trong tiếng Việt. Khuôn mặt vuông vắn, cương nghị của người đàn ông, được ví như hình chữ điền 田 trong tiếng Hán. Ví dụ: "田"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này