mặt sưng mày sỉa
Định nghĩa
Nghĩa 1: mặt sưng mày sỉa (Động từ)
Thể hiện trạng thái bực bội hoặc khó chịu thông qua nét mặt và ánh mắt.
- 1."Khi gặp lại bạn cũ, cô ấy đã mặt sưng mày sỉa vì không muốn nói chuyện."
- 2."Anh ấy luôn mặt sưng mày sỉa mỗi khi ai đó nhắc đến chủ đề đó."
- 3."Mẹ đã mặt sưng mày sỉa khi thấy tôi đi muộn về nhà."
Nghĩa 2: mặt sưng mày sỉa (Tính từ)
Diễn tả vẻ mặt hoặc tâm trạng thể hiện sự không hài lòng.
- 1."Hôm nay, trông cậu mặt sưng mày sỉa quá, có chuyện gì không vui à?"
- 2."Cô ấy luôn có nét mặt sưng mày sỉa khi làm việc căng thẳng."
- 3."Tôi không thích đi đến những cuộc họp mà mọi người đều mặt sưng mày sỉa."
Lưu ý khi sử dụng "mặt sưng mày sỉa"
Lưu ý về động từ
"mặt sưng mày sỉa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"mặt sưng mày sỉa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "mặt sưng mày sỉa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mặt sưng mày sỉa"
mặt sưng mày sỉa là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện trạng thái bực bội hoặc khó chịu thông qua nét mặt và ánh mắt. Ví dụ: "Khi gặp lại bạn cũ, cô ấy đã mặt sưng mày sỉa vì không muốn nói chuyện."
Từ liên quan
mặt phẳng
Đối tượng cơ bản trong hình học, có thuộc tính quan trọng nhất là qua ba điểm không thẳng hàng, chỉ có một mặt phẳng duy nhất.
mặt phố
Phần phía của ngôi nhà nhìn ra đường phố, nơi có cửa ra vào.
mặt rồng
Từ dùng để chỉ mặt của vua, thường trong ngữ cảnh văn chương cổ.
mặt số
Mặt có khắc độ và ghi chữ số, thường được sử dụng trên một số loại máy móc hoặc dụng cụ cân đo.
mặt sứa gan lim
Một loại đá quý có màu sắc giống như gan sứa, thường dùng để chế tác trang sức.
mặt tiền
Mặt trước của ngôi nhà, thường là hướng nhìn ra đường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.