mặt sưng mày sỉa

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mặt sưng mày sỉa (Động từ)

Thể hiện trạng thái bực bội hoặc khó chịu thông qua nét mặt và ánh mắt.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi gặp lại bạn cũ, cô ấy đã mặt sưng mày sỉa vì không muốn nói chuyện."
  • 2."Anh ấy luôn mặt sưng mày sỉa mỗi khi ai đó nhắc đến chủ đề đó."
  • 3."Mẹ đã mặt sưng mày sỉa khi thấy tôi đi muộn về nhà."
2
Tính từ

Nghĩa 2: mặt sưng mày sỉa (Tính từ)

Diễn tả vẻ mặt hoặc tâm trạng thể hiện sự không hài lòng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, trông cậu mặt sưng mày sỉa quá, có chuyện gì không vui à?"
  • 2."Cô ấy luôn có nét mặt sưng mày sỉa khi làm việc căng thẳng."
  • 3."Tôi không thích đi đến những cuộc họp mà mọi người đều mặt sưng mày sỉa."

Lưu ý khi sử dụng "mặt sưng mày sỉa"

Lưu ý về động từ

"mặt sưng mày sỉa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"mặt sưng mày sỉa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "mặt sưng mày sỉa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mặt sưng mày sỉa"

mặt sưng mày sỉa là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện trạng thái bực bội hoặc khó chịu thông qua nét mặt và ánh mắt. Ví dụ: "Khi gặp lại bạn cũ, cô ấy đã mặt sưng mày sỉa vì không muốn nói chuyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này