mật độ
Định nghĩa
Nghĩa 1: mật độ (Danh từ)
Số lượng trung bình trên một đơn vị diện tích.
- 1."Mật độ dân số tăng nhanh ở các thành phố lớn."
- 2."Mật độ xe cộ ngày càng đông."
- 3."Mật độ cây xanh trong khu vực này rất thấp."
Lưu ý khi sử dụng "mật độ"
Lưu ý về danh từ
"mật độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mật độ"
mật độ là danh từ trong tiếng Việt. Số lượng trung bình trên một đơn vị diện tích. Ví dụ: "Mật độ dân số tăng nhanh ở các thành phố lớn."
Từ liên quan
mật vụ
Một đơn vị, tổ chức hoặc cá nhân có nhiệm vụ thu thập thông tin bí mật, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc điều tra.
mật ít ruồi nhiều
Một câu thành ngữ trong tiếng Việt chỉ một tình huống mà điều kiện tốt (mật) luôn đi kèm với những khó khăn hoặc trở ngại (ruồi).
mật đàm
Họp bàn bí mật giữa các bên về những vấn đề quan trọng.
mật ước
Điều ước được ký kết một cách bí mật.
mậu
(thường viết hoa) ký hiệu thứ năm trong Thiên Can, đứng sau Đinh và trước Kỷ.
mậu dịch quốc doanh
Hình thức buôn bán, kinh doanh mà nhà nước quản lý và điều hành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.