mặt số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mặt số (Danh từ)

Mặt có khắc độ và ghi chữ số, thường được sử dụng trên một số loại máy móc hoặc dụng cụ cân đo.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặt số của đồng hồ."
  • 2."Mặt số của cân điện tử cho biết trọng lượng chính xác."
  • 3."Chúng ta cần kiểm tra mặt số trên máy đo áp suất để đảm bảo hoạt động đúng."

Lưu ý khi sử dụng "mặt số"

Lưu ý về danh từ

"mặt số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mặt số"

mặt số là danh từ trong tiếng Việt. Mặt có khắc độ và ghi chữ số, thường được sử dụng trên một số loại máy móc hoặc dụng cụ cân đo. Ví dụ: "Mặt số của đồng hồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này