mắt cá
Định nghĩa
Nghĩa 1: mắt cá (Danh từ)
Mắt cá ám chỉ bộ phận cấu tạo của cá, thường là phần nổi lên trên cơ thể cá dùng để nhìn.
- 1."Cá có mắt cá lớn rất dễ nhận diện dưới nước."
- 2."Khi câu cá, bạn cần chú ý đến mắt cá để biết cá có đang cắn câu hay không."
- 3."Các loại cá khác nhau có hình dạng mắt cá khác nhau."
Nghĩa 2: mắt cá (Danh từ)
Mắt cá cũng được dùng để chỉ một phần của cá khi nấu ăn, thường là phần cá gần mắt.
- 1."Mắt cá là một phần rất ngon của cá, thường được nhiều người ưa thích."
- 2."Khi làm món cá kho, tôi thường nấu thêm mắt cá cho đậm đà hương vị."
- 3."Một số nhà hàng phục vụ mắt cá như một món đặc sản rất hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "mắt cá"
Lưu ý về danh từ
"mắt cá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mắt cá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mắt cá"
mắt cá là danh từ trong tiếng Việt. Mắt cá ám chỉ bộ phận cấu tạo của cá, thường là phần nổi lên trên cơ thể cá dùng để nhìn. Ví dụ: "Cá có mắt cá lớn rất dễ nhận diện dưới nước."
Từ liên quan
mắt
Mắt xích (nói tắt) là một phần của xích, thường được sử dụng trong các máy móc hoặc xe cộ.
mắt bão
Khu vực ở trung tâm cơn bão, có bán kính hàng chục kilomet, nơi gió thường yếu và trời quang đãng.
mắt bồ câu
Mắt bồ câu là một thuật ngữ dùng để chỉ màu mắt có màu xám nhạt, thường thấy ở một số giống chim bồ câu. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để mô tả màu mắt người có sắc thái xám trong sáng.
mắt cáo
Lỗ đan thưa, thường được dùng để chỉ cấu trúc lỗ lớn hơn trong một vật thể hoặc vật liệu.
mắt gió
Hệ thống hoặc cơ cấu để dẫn gió vào lò luyện kim, giúp cho quá trình nung chảy và luyện kim diễn ra hiệu quả hơn.
mắt hột
Bệnh mắt mãn tính khiến hột nổi lên trên kết mạc và giác mạc, gây ngứa và khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.