mát dịu
Định nghĩa
Nghĩa 1: mát dịu (Tính từ)
Có khả năng mang lại cảm giác mát mẻ, êm dịu và dễ chịu.
- 1."Tiết trời mát dịu khiến mọi người cảm thấy thoải mái."
- 2."Màu xanh non tạo ra sự mát dịu cho không gian."
- 3."Gió mát dịu thổi qua sông làm dịu bớt cái nóng mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "mát dịu"
Lưu ý về tính từ
"mát dịu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mát dịu"
mát dịu là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng mang lại cảm giác mát mẻ, êm dịu và dễ chịu. Ví dụ: "Tiết trời mát dịu khiến mọi người cảm thấy thoải mái."
Từ liên quan
mát
Hiện tượng mất cách điện không mong muốn, khiến điện có thể truyền ra vỏ máy.
mát da mát thịt
Diễn tả cảm giác dễ chịu, thoải mái trên làn da khi tiếp xúc với không khí hoặc nước lạnh.
mát dạ
Có cảm giác dễ chịu, thoải mái khi được an ủi hoặc thấy vui vẻ.
mát lành
Có tác dụng tốt và mang lại cảm giác dễ chịu.
mát lòng
Cảm thấy vui vẻ, hả hê trong lòng vì được thỏa mãn, đáp ứng ý nguyện.
mát mày mát mặt
Cảm giác dễ chịu, thoải mái khi nhiệt độ không khí mát mẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.