mặt nặng mày nhẹ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mặt nặng mày nhẹ (Động từ)

Hành động hoặc thái độ thể hiện sự nghiêm khắc, căng thẳng hoặc nặng nề trong giao tiếp và sự nhẹ nhàng, thoải mái trong cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nói chuyện với con cái, bạn nên tránh mặt nặng mày nhẹ để tạo không khí thoải mái."
  • 2."Chúng ta cần mặt nặng mày nhẹ hơn trong cuộc họp này để mọi người cảm thấy thoải mái hơn."
  • 3."Đừng mặt nặng mày nhẹ quá, hãy thử lắng nghe ý kiến của mọi người xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "mặt nặng mày nhẹ"

Lưu ý về động từ

"mặt nặng mày nhẹ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "mặt nặng mày nhẹ"

mặt nặng mày nhẹ là động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc thái độ thể hiện sự nghiêm khắc, căng thẳng hoặc nặng nề trong giao tiếp và sự nhẹ nhàng, thoải mái trong cảm xúc. Ví dụ: "Khi nói chuyện với con cái, bạn nên tránh mặt nặng mày nhẹ để tạo không khí thoải mái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này