mẫu giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mẫu giáo (Danh từ)

Trường học dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, nơi trẻ em học tập và vui chơi trước khi vào tiểu học.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm nay, con tôi sẽ bắt đầu học ở mẫu giáo."
  • 2."Mẫu giáo giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và giao tiếp."
  • 3."Chúng tôi đã chọn một mẫu giáo gần nhà để tiện đưa đón."

Lưu ý khi sử dụng "mẫu giáo"

Lưu ý về danh từ

"mẫu giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mẫu giáo"

mẫu giáo là danh từ trong tiếng Việt. Trường học dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, nơi trẻ em học tập và vui chơi trước khi vào tiểu học. Ví dụ: "Năm nay, con tôi sẽ bắt đầu học ở mẫu giáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này