mắt thần
Định nghĩa
Nghĩa 1: mắt thần (Danh từ)
Mắt thần là một thuật ngữ chỉ một loại vô tuyến có khả năng phát hiện hình ảnh và thông tin ở xa, thường được sử dụng trong công nghệ và an ninh.
- 1."Chúng ta cần lắp đặt hệ thống mắt thần để giám sát khu vực này."
- 2."Mắt thần có thể nhận diện khuôn mặt ngay cả khi trời tối."
- 3."Bằng cách sử dụng mắt thần, cảnh sát có thể thu thập chứng cứ hiệu quả hơn."
Nghĩa 2: mắt thần (Danh từ)
Mắt thần cũng có thể được hiểu là cách nói ẩn dụ chỉ những người rất thông minh, có khả năng nhìn xa trông rộng.
- 1."Ông ấy thật sự có mắt thần khi đưa ra quyết định đầu tư."
- 2."Cô ấy luôn có cái nhìn sâu sắc, đúng là người có mắt thần."
- 3."Người có mắt thần sẽ thấy cơ hội ngay cả trong khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "mắt thần"
Lưu ý về danh từ
"mắt thần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mắt thần" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mắt thần"
mắt thần là danh từ trong tiếng Việt. Mắt thần là một thuật ngữ chỉ một loại vô tuyến có khả năng phát hiện hình ảnh và thông tin ở xa, thường được sử dụng trong công nghệ và an ninh. Ví dụ: "Chúng ta cần lắp đặt hệ thống mắt thần để giám sát khu vực này."
Từ liên quan
mắt nhắm mắt mở
Hành động làm việc mà không hoàn toàn tỉnh táo, thường là do buồn ngủ hoặc không tập trung.
mắt phượng
Mắt phượng là cụm từ chỉ đôi mắt có hình dáng giống như mắt của loài chim phượng hoàng, thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, thu hút.
mắt thấy tai nghe
Câu nói thường dùng để nhấn mạnh sự thật đã được chứng kiến hoặc nghe thấy trực tiếp.
mắt tròn mắt dẹt
Diễn tả ánh mắt hoặc cách nhìn thể hiện rõ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều gì đó.
mắt trước mắt sau
Tình trạng lộn xộn, không rõ ràng, hoặc không có trật tự, thường sử dụng để chỉ sự hoang mang trong việc sắp xếp hoặc quản lý.
mắt xanh
(Văn chương) con mắt; thường dùng để chỉ cái nhìn của người phụ nữ khi đánh giá hoặc chọn lựa người yêu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.