mát ruột
Định nghĩa
Nghĩa 1: mát ruột (Tính từ)
Cảm giác thoải mái, dễ chịu và hài lòng, tương tự như 'mát lòng'.
- 1."Cảm giác này thật mát ruột."
- 2."Nghe tin vui từ bạn, tôi thấy mát lòng mát ruột."
Lưu ý khi sử dụng "mát ruột"
Lưu ý về tính từ
"mát ruột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mát ruột"
mát ruột là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác thoải mái, dễ chịu và hài lòng, tương tự như 'mát lòng'. Ví dụ: "Cảm giác này thật mát ruột."
Từ liên quan
mát mắt
Có cảm giác dễ chịu và dễ thương khi nhìn thấy, thường nhờ vào ánh sáng và màu sắc dịu dàng.
mát mặt
Cảm giác tự hào, hãnh diện khi đứng trước mặt người khác.
mát mẻ
Từ dùng để chỉ sự mát mẻ, có vẻ nhẹ nhàng nhưng thực tế mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ trích hoặc hờn dỗi.
mát rười rượi
Diễn tả cảm giác mát mẻ dễ chịu, nhưng có mức độ nhấn mạnh hơn so với 'mát rượi'.
mát rượi
Mát đến mức có cảm giác hơi lạnh, nhưng rất dễ chịu.
mát rợi
Từ dùng để chỉ cảm giác mát mẻ, thoải mái, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phương ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.