máu huyết
Định nghĩa
Nghĩa 1: máu huyết (Danh từ)
Máu của con người, được nói đến một cách khái quát.
- 1."Anh em cùng máu huyết."
- 2."Họ là những người bạn thân, gắn bó như máu huyết."
Lưu ý khi sử dụng "máu huyết"
Lưu ý về danh từ
"máu huyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "máu huyết"
máu huyết là danh từ trong tiếng Việt. Máu của con người, được nói đến một cách khái quát. Ví dụ: "Anh em cùng máu huyết."
Từ liên quan
máu chảy ruột mềm
Cảm giác đau đớn, khó chịu đến mức không thể chịu nổi, thường dùng để mô tả những nỗi khổ tâm, nỗi buồn sâu sắc.
máu dê
(Khẩu ngữ) Tính cách hay có sự ham mê sắc dục của người đàn ông.
máu ghen
Thói quen hoặc cảm xúc thường xuyên ghen tuông.
máu khô
Máu đã khô lại, thường là do không còn độ ẩm hoặc qua một thời gian dài.
máu lửa
Tình cảm, tâm huyết mạnh mẽ, thường thể hiện sự nhiệt tình và sôi nổi trong một việc gì đó.
máu me
Máu me là một cách diễn đạt chỉ sự bạo lực, tình trạng đầy máu, hay sự hỗn loạn, thường liên quan đến những sự việc khủng khiếp hoặc gây sợ hãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.