mật danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mật danh (Danh từ)

Tên gọi quy ước hoặc bí mật được sử dụng để thay thế cho tên thật của một người hoặc một tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Mật danh của đơn vị là 'Bạch Hổ'."
  • 2."Điệp viên mang mật danh 007."
  • 3."Trong trò chơi, mỗi người chơi đều có một mật danh riêng."

Lưu ý khi sử dụng "mật danh"

Lưu ý về danh từ

"mật danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mật danh"

mật danh là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi quy ước hoặc bí mật được sử dụng để thay thế cho tên thật của một người hoặc một tổ chức. Ví dụ: "Mật danh của đơn vị là 'Bạch Hổ'."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này