máu mê
Định nghĩa
Nghĩa 1: máu mê (Danh từ)
Sự đam mê, yêu thích một điều gì đó đến mức say mê, không thể rời xa.
- 1."Cô ấy có máu mê với hội họa, nên thường xuyên tham gia các lớp học vẽ."
- 2."Anh ấy thật sự có máu mê bóng đá, mỗi cuối tuần đều đi xem trận đấu."
- 3."Máu mê du lịch khiến tôi luôn muốn khám phá những địa điểm mới mỗi năm."
Nghĩa 2: máu mê (Tính từ)
Chỉ những người có tính chất đam mê, nhiệt huyết dành cho một lĩnh vực nào đó.
- 1."Cô gái ấy là một người máu mê công việc, luôn hết mình với những dự án."
- 2."Máu mê làm việc nhóm của anh ấy đã giúp cả đội đạt được nhiều thành công."
- 3."Những người máu mê nghiên cứu thường tìm thấy niềm vui trong việc khám phá cái mới."
Lưu ý khi sử dụng "máu mê"
Lưu ý về tính từ
"máu mê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"máu mê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "máu mê" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "máu mê"
máu mê là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Sự đam mê, yêu thích một điều gì đó đến mức say mê, không thể rời xa. Ví dụ: "Cô ấy có máu mê với hội họa, nên thường xuyên tham gia các lớp học vẽ."
Từ liên quan
máu khô
Máu đã khô lại, thường là do không còn độ ẩm hoặc qua một thời gian dài.
máu lửa
Tình cảm, tâm huyết mạnh mẽ, thường thể hiện sự nhiệt tình và sôi nổi trong một việc gì đó.
máu me
Máu me là một cách diễn đạt chỉ sự bạo lực, tình trạng đầy máu, hay sự hỗn loạn, thường liên quan đến những sự việc khủng khiếp hoặc gây sợ hãi.
máu mủ
Máu mủ chỉ sự thân thiết, gắn bó rất sâu sắc, thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa những người có cùng huyết thống.
máu nóng
Mẫu người có tính cách dễ nóng giận, bốc đồng, không kiên nhẫn.
máu tham
Tính cách hoặc hành động của người tham lam, luôn muốn có nhiều hơn những gì mình cần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.