máu lửa

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: máu lửa (Danh từ)

Tình cảm, tâm huyết mạnh mẽ, thường thể hiện sự nhiệt tình và sôi nổi trong một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn làm việc với máu lửa, khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy phấn khởi."
  • 2."Chúng ta cần có máu lửa trong cuộc thi này để có thể giành chiến thắng."
  • 3."Tôi rất thích cách mà anh ấy truyền đạt ý tưởng với máu lửa, thật hấp dẫn."
2
Tính từ

Nghĩa 2: máu lửa (Tính từ)

Mô tả sự nhiệt huyết, đam mê và năng động.

Ví dụ (3)
  • 1."Đội bóng của chúng ta thi đấu với tinh thần máu lửa, khiến khán giả không thể rời mắt."
  • 2."Anh ấy có một tính cách máu lửa, luôn muốn thử thách bản thân trong mọi tình huống."
  • 3."Cách cô ấy hát thể hiện một tâm hồn máu lửa, mang đến năng lượng tích cực cho mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "máu lửa"

Lưu ý về tính từ

"máu lửa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"máu lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "máu lửa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "máu lửa"

máu lửa là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tình cảm, tâm huyết mạnh mẽ, thường thể hiện sự nhiệt tình và sôi nổi trong một việc gì đó. Ví dụ: "Cô ấy luôn làm việc với máu lửa, khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy phấn khởi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này