mặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mặt (Danh từ)
Phần trước của đầu, nơi có mắt, mũi và miệng.
- 1."Cô ấy có một khuôn mặt rất dễ thương."
- 2."Mặt của anh ấy đỏ bừng sau khi chạy bộ."
- 3."Con bé cười tươi, mặt nó sáng lên như ánh nắng."
Nghĩa 2: mặt (Danh từ)
Bề mặt của một vật thể.
- 1."Bàn mặt kính rất dễ vệ sinh."
- 2."Mặt đất ẩm ướt sau cơn mưa."
- 3."Hãy nhìn vào mặt nước, nó phản chiếu bầu trời."
Nghĩa 3: mặt (Động từ)
Diễn tả hành động đối diện hoặc thẳng đứng với người khác.
- 1."Họ mặt đối mặt để thảo luận về vấn đề này."
- 2."Chúng ta cần mặt nhau để hiểu rõ hơn."
- 3."Cô ấy muốn mặt khi giải quyết xung đột."
Lưu ý khi sử dụng "mặt"
Lưu ý về động từ
"mặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mặt" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mặt"
mặt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Phần trước của đầu, nơi có mắt, mũi và miệng. Ví dụ: "Cô ấy có một khuôn mặt rất dễ thương."
Từ liên quan
mặn mà
Từ diễn tả sự chân thành và thắm thiết trong tình cảm đối với ai đó.
mặn mòi
Từ mô tả sự đậm đà, hấp dẫn, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ về hương vị hoặc vẻ đẹp giản dị mà quyến rũ.
mặn nồng
(Văn chương) Diễn tả tình cảm, tình nghĩa đậm đà và thắm thiết.
mặt biển
Bề mặt của biển, thường được dùng để chỉ cảnh vật trên đường biển.
mặt búng ra sữa
Chỉ vẻ ngoài đáng yêu, thường dùng để miêu tả người có khuôn mặt dễ thương, thanh tú.
mặt bằng
Mức độ ngang bằng được áp dụng chung cho một khu vực hoặc lĩnh vực nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.