Từ vựng vần M (trang 4/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- màu mẽÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như màu mè, thường chỉ sự phong phú và đa dạng về sắc thái.
- mau miệng(Khẩu ngữ) nhanh nhẹn và linh hoạt trong việc đối đáp và nói năng.
- màu mỡ(ruộng đất) chứa nhiều chất dinh dưỡng, giúp cây trồng phát triển tốt.
- mầu mỡTừ ngữ dùng để chỉ sự màu sắc đầy đặn, tươi sáng, thường liên quan đến sức sống và sự phát triển.
- màu mỡ riêu cuaMàu sắc của nước dùng trong món riêu cua, thường có màu vàng sáng hoặc đỏ cam, phản ánh sự phong phú và hấp dẫn của món ăn.
- mau mồmTừ miêu tả người hay nói, thường có xu hướng nói ra ngay những gì biết hoặc nghĩ.
- mau mồm mau miệngTừ chỉ người nói nhanh, nói nhiều, thường là không suy nghĩ kĩ hoặc nói phóng đại.
- máu mủMáu mủ chỉ sự thân thiết, gắn bó rất sâu sắc, thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa những người có cùng huyết thống.
- mẫu mựcNgười hoặc vật có tác dụng làm gương cho mọi người noi theo.
- màu nhiệmTừ dùng để chỉ sự kỳ diệu, huyền bí hoặc điều gì đó mang lại cảm giác thần kỳ.
- mầu nhiệmCó tính chất kỳ diệu, bí ẩn, không thể hiểu hay giải thích bằng lý trí.
- máu nóngMẫu người có tính cách dễ nóng giận, bốc đồng, không kiên nhẫn.
- màu nướcChất liệu hội họa dạng dẻo, được pha với nước để tạo ra màu vẽ.
- mau nước mắtDễ khóc, dễ xúc động.
- màu phấnMàu bột được nén thành hình thỏi, có thể dùng để vẽ trực tiếp lên giấy.
- mẫu quốcThuật ngữ chỉ quốc gia đế quốc thực dân, trong quan hệ với các nước thuộc địa của nó (theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân).
- mẫu quyềnHình thức tổ chức xã hội trong xã hội thị tộc nguyên thủy, trong đó quan hệ huyết thống và quyền thừa kế được xác định theo dòng dõi của người mẹ; khác với phụ quyền.
- màu sắcTính chất đặc thù của vật thể được nhận biết qua thị giác.
- mầu sắcCách gọi khác của 'màu sắc', thường dùng trong một số phương ngữ.
- mẫu sốSố nằm dưới vạch ngang của phân số, chỉ số phần mà đơn vị được chia đều; phân biệt với tử số.
- mẫu số chungBội số chung của các mẫu số của những phân số đã cho.
- mẫu ta(Khẩu ngữ) là một đơn vị đo diện tích ruộng đất truyền thống, khác với mẫu tây.
- mẫu tây(Khẩu ngữ) Đơn vị đo diện tích tương đương với hecta, thường được sử dụng để phân biệt với mẫu ta.
- máu thamTính cách hoặc hành động của người tham lam, luôn muốn có nhiều hơn những gì mình cần.
- mẫu thânTừ dùng để chỉ mẹ, thể hiện sự kính trọng (không dùng để tự xưng).
- máu thịtNgười thân ruột thịt, đặc biệt là những mối quan hệ gần gũi như cha mẹ, anh chị em.
- mâu thuẫnTình trạng hai mặt đối lập phát triển theo chiều trái ngược nhau ở bên trong một sự vật, dẫn đến sự biến đổi và phát triển của nó.
- máu trắngTên gọi thông thường của bệnh bạch cầu, một loại ung thư của các tế bào bạch cầu.
- mẫu tửMối quan hệ giữa mẹ và con, thể hiện sự gắn bó về mặt huyết thống.
- mẫu vậtVật dùng làm mẫu hoặc có đặc điểm giống vật mẫu, giúp làm rõ và hiểu biết về những đối tượng khác cùng loại.
- máu xương(Ít dùng) tương tự như xương máu, chỉ sự liên quan mật thiết và sâu sắc giữa con người với nhau.
- may(Văn chương) từ viết tắt chỉ con heo may.
- mấyTừ chỉ một số lượng nào đó không rõ hoặc không cần chỉ rõ, nhưng không phải chỉ có một vài, mà được coi là tương đối nhiều.
- mẩyTính từ chỉ sự to và chắc hạt, chắc thịt.
- mầyTừ được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ 'bạn', thường mang tính thân mật hoặc gần gũi.
- máyVật được chế tạo bao gồm nhiều bộ phận phức tạp, dùng để thực hiện chính xác hoặc hàng loạt một công việc chuyên môn.
- mảyPhần hoặc lượng rất nhỏ, không có giá trị đáng kể.
- mạyCây tre nhỏ, có ruột đặc, thường được trồng làm hàng rào xung quanh nhà.
- mày(Văn chương) từ dùng để chỉ lông mày.
- mâyĐám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời.
- mấy aiCụm từ dùng để chỉ một số ít người, thường là trong ngữ cảnh nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
- máy ảnhDụng cụ dùng để chụp ảnh, có thể là máy phim hoặc máy số.
- máy bàoThiết bị dùng để gọt và cắt kim loại, giúp làm phẳng bề mặt của vật liệu.
- máy bayPhương tiện vận chuyển trên không, bay bằng động cơ.
- máy bay cánh quạtMáy bay cánh quạt là loại máy bay sử dụng cánh quạt để tạo ra lực nâng và di chuyển trên không trung.
- máy bay cường kíchMáy bay được thiết kế chủ yếu để tấn công các mục tiêu mặt đất hoặc hỗ trợ chiến đấu.
- máy bay lên thẳngMột loại máy bay được thiết kế để cất cánh và hạ cánh theo phương thẳng đứng, thường dùng trong quân sự hoặc cho mục đích dân sự như cứu hộ.
- máy bay phản lựcMáy bay hoạt động nhờ sức đẩy tạo ra từ luồng khí phụt mạnh ở phía sau, cho phép bay nhanh và cao hơn nhiều so với máy bay cánh quạt.
- máy bay tiêm kíchMáy bay chủ yếu được thiết kế để săn đuổi và tiêu diệt các máy bay đối phương.
- máy bay trực thăngMáy bay có khả năng cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, cũng như bay lơ lửng tại một vị trí trên không.
- máy bộ đàmMáy điện thoại cầm tay, sử dụng để thu phát tín hiệu qua sóng vô tuyến.
- máy bơmMáy được vận hành bằng động cơ (thường là động cơ điện), dùng để bơm nước hoặc các chất lỏng từ một vị trí này sang vị trí khác.
- máy bừaMáy móc hoạt động bằng động cơ, được trang bị hệ thống răng hoặc bánh lồng dùng để xới nhỏ và làm tơi đất.
- máy cáiMáy cắt gọt kim loại có độ chính xác rất cao, thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết chính xác, chủ yếu trong ngành công nghiệp máy công cụ.
- máy cánMáy dùng để gia công kim loại thông qua áp lực giữa các trục quay.
- máy cấyMáy sử dụng động cơ để thực hiện việc cấy, bao gồm bộ phận chứa mạ tảng và hệ thống giống như những ngón tay giúp chia tách mạ để cấy xuống ruộng theo khoảng cách nhất định.
- máy chémDụng cụ có lưỡi sắc được sử dụng để chặt đầu những người bị án tử hình.
- máy chiếuMáy thiết bị dùng để chiếu hình ảnh lên màn hình hoặc bề mặt phẳng.
- máy chiếu hìnhDụng cụ quang học dùng để chiếu hình ảnh lên màn ảnh nhằm minh họa hoặc trình chiếu thông tin.
- máy chiếu phimThiết bị dùng để chiếu phim lên màn hình.
- mấy chốcChỉ thời gian ngắn, chỉ một khoảng thời gian không lâu.
- máy chủMáy tính được cài đặt hệ điều hành mạng để quản lý, duy trì hoặc đáp ứng các yêu cầu làm việc của tất cả các máy khác (gọi là máy khách) trong một mạng máy tính.
- máy chữDụng cụ dùng để in chữ bằng cách ấn những chữ đúc nổi lên giấy thông qua một băng tẩm mực, cho phép in nhiều bản cùng lúc bằng cách lót giấy than giữa các tờ giấy trắng.
- máy công cụMáy móc được sử dụng để gia công các loại vật liệu bằng phương pháp cắt gọt hoặc tạo áp lực.
- may công nghiệpMay theo quy trình dây chuyền khép kín bằng các thiết bị và máy móc hiện đại.
- mày đayHiện tượng nổi từng đám trên da, gây ngứa ngáy, thường do dị ứng.
- máy điệnTên gọi chung cho máy phát điện và động cơ điện.
- máy điện timThiết bị hoạt động bằng điện, được sử dụng để theo dõi và kiểm tra các hoạt động của cơ tim, nhằm phát hiện ra các bệnh liên quan đến tim.
- máy điện toánThiết bị điện tử sử dụng để xử lý dữ liệu và thực hiện các phép toán.
- máy điều hoàThiết bị làm mát hoặc làm ấm không khí trong một không gian nhất định.
- máy điều hoà nhiệt độThiết bị điện dùng để điều chỉnh nhiệt độ không khí trong một không gian nhất định, giúp tạo ra môi trường thoải mái cho người sử dụng.
- may đoHành động may quần áo theo kích thước của từng người, khác với quần áo may sẵn.
- máy doaMáy dùng để cắt gọt kim loại, gia công các lỗ có sẵn bằng dụng cụ cắt quay tròn.
- mấy đờiDiễn tả số lượng không xác định, thường dùng để hỏi về thời gian hay thế hệ trong quá khứ.
- máy faxThiết bị sử dụng phương thức fax để truyền tải văn bản, tài liệu, và các thông tin khác đi xa.
- máy gặtMáy gặt là thiết bị dùng để thu hoạch lúa hoặc các loại cây trồng khác một cách tự động.
- máy ghi âmThiết bị được sử dụng để ghi lại và phát lại âm thanh.
- máy ghi âm từMáy dùng để ghi lại âm thanh qua băng hoặc dây từ, cho phép không gian để phát lại âm thanh đã ghi.
- máy ghi hình từMáy thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh và âm thanh từ các chương trình truyền hình, cho phép phát lại sau này.
- máy gia tốcMáy sử dụng để tăng tốc độ các hạt mang điện.
- máy giặtMáy giặt là thiết bị dùng để giặt quần áo tự động, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho việc giặt giũ.
- máy hát(Từ cũ) thiết bị dùng để phát nhạc bằng cách quay đĩa.
- máy hơi nướcĐộng cơ nhiệt kiểu pittông chuyển đổi năng lượng của hơi nước thành cơ năng.
- máy hút bụiThiết bị dùng để hút bụi và làm sạch bề mặt sàn nhà hoặc các vật dụng trong nhà.
- máy huyền viTừ cổ, thuộc văn chương, chỉ sự tạo hóa.
- máy inMáy sử dụng để in ấn các văn bản, tài liệu, hoặc hình ảnh lên giấy.
- máy kéoMáy kéo là một loại máy dùng để kéo, vận chuyển hàng hóa hoặc giúp đỡ trong các công việc nông nghiệp.
- máy kháchMột loại thiết bị dùng để cung cấp dịch vụ điện toán và lưu trữ dữ liệu cho người dùng khác trên mạng.
- máy khâuMáy móc dùng để may các sản phẩm từ vải, da.
- mấy khiThường được dùng để hỏi về tính thường xuyên hoặc hiếm hoi của một sự việc, hành động nào đó.
- máy khoanMáy được sử dụng để khoan lỗ trên các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc bê tông.
- mây khóiTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ mây và khói, thường được sử dụng để ví von cho những điều bỗng chốc tan biến, không còn gì nữa.
- mấy lại(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'với lại'.
- máy lạnh(Khẩu ngữ) thiết bị điều hòa không khí, thường dùng để làm mát không gian sống.
- máy liên hợpTổ hợp máy bao gồm nhiều thiết bị, có khả năng thực hiện đồng thời nhiều loại công việc khác nhau.
- may màDiễn tả sự cảm kích hoặc may mắn trong một tình huống nào đó.
- may mặcTừ dùng để chỉ quá trình sản xuất quần áo, trang phục phục vụ cho việc ăn mặc.
- may mắnTừ dùng để chỉ sự diễn ra thuận lợi, tốt đẹp, thường liên quan đến vận may.
- mày mặt(Ít dùng) tương tự như mặt mày.
- máy mayMáy dùng để khâu vải hoặc các chất liệu khác.
- mảy mayPhần hoặc lượng rất nhỏ, hoàn toàn không đáng kể, thường được dùng để nhấn mạnh ý phủ định.
- mầy mòHành động tìm kiếm, khám phá một cách không rõ ràng hoặc không có kế hoạch.
- mày mòDò tìm một cách kiên nhẫn và tỉ mỉ để thực hiện một công việc nào đó.
- máy móHành động hoặc trạng thái giống như việc mó máy.
- máy mócTừ chỉ máy móc, thiết bị trong sản xuất hoặc sử dụng chung.
- mây mùMây dày, thấp sát mặt đất, gây khó khăn trong việc nhìn thấy cảnh vật xung quanh.
- mây mưa(Từ cũ, Văn chương) mây và mưa; thường dùng để chỉ thú vui xác thịt.
- mấy mươiDùng để chỉ số lượng, thường biểu thị một số không xác định trong khoảng từ 20 đến 90.
- mấy nảMột cách hỏi thông dụng về số lượng hoặc mức độ không xác định, thường dùng khi muốn biết thông tin cụ thể hơn.
- mày ngàiTừ dùng để chỉ lông mày rậm của người đàn ông, to và cong như hình con tằm.
- máy nhắn tinThiết bị thu vô tuyến nhỏ gọn, dễ mang theo, dùng để nhận tin nhắn từ người khác.
- máy nổMáy nổ là một loại máy móc sử dụng động cơ đốt trong để tạo ra năng lượng, thường được dùng trong các phương tiện giao thông, máy móc xây dựng hoặc máy phát điện.
- máy nóiMột thuật ngữ cũ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ điện thoại.
- mấy nỗiNhững nỗi đau hoặc khó khăn mà người khác trải qua, thường được nói đến để bày tỏ sự cảm thông.
- máy nướcThiết bị dùng để cung cấp nước, thường được sử dụng trong gia đình hoặc công cộng.
- may ôÁo lót của nam giới, thường được làm từ sợi bông, có cổ chui, không có tay, thường dùng mặc bên trong áo sơ mi.
- máy phát điệnMáy dùng để chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.
- máy phayMáy phay là một loại máy dùng để gia công cơ khí, có thể tạo ra các chi tiết phức tạp bằng cách cắt gọt vật liệu.
- máy quay đĩaThiết bị dùng để phát âm thanh từ đĩa nhạc, thường có dạng hình tròn và chạy bằng động cơ.
- máy quétThiết bị có chức năng số hóa các bức ảnh và chuyển đổi thông tin số hóa đó thành tệp tin trong máy tính.
- may raCó thể xảy ra trong tương lai, thường dùng để chỉ một khả năng hoặc dự đoán.
- mày râuLông mày và râu, thường được sử dụng để chỉ phái mạnh, thể hiện khí phách và bản lĩnh khác với giới phụ nữ yếu đuối.
- máy rửa bátThiết bị gia dụng dùng để rửa bát đĩa tự động, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người sử dụng.
- may rủiChỉ sự tình cờ, sự may mắn hoặc không may xảy ra không thể đoán trước.
- may sẵnHành động may quần áo hàng loạt theo những kích cỡ tiêu chuẩn, không phụ thuộc vào kích thước cụ thể của từng người; khác với may đo.
- may saoChỉ sự không quan trọng, có thể bỏ qua.
- máy sấyMáy dùng để làm khô bằng cách phát ra sức nóng.
- may soHợp kim gồm đồng, nickel và kẽm, có màu trắng giống bạc, thường được sử dụng làm dây nung cho bàn là và bếp điện.
- máy tay(Khẩu ngữ) làm một cách tự nhiên, mà không có chủ định, thường là từ hành động nhanh chóng.
- máy thu hìnhThiết bị dùng để nhận và hiển thị hình ảnh từ các tín hiệu truyền hình.
- máy thu thanhThiết bị dùng để thu âm hoặc phát lại âm thanh.
- máy tiệnMáy tiện là một loại máy móc được sử dụng để gia công kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác theo hình dạng và kích thước mong muốn.
- máy tínhThiết bị điện tử dùng để xử lý thông tin, thường được gọi tắt là máy vi tính.
- máy tính cá nhânMáy vi tính được thiết kế cho một người sử dụng.
- máy tính để bànMáy tính cá nhân được thiết kế để đặt trên bàn làm việc, khác với máy tính xách tay.
- máy tính điện tửMáy tính được chế tạo từ các thiết bị điện tử, có khả năng giải quyết các bài toán dựa trên chương trình được lưu trữ trong bộ nhớ.
- máy tính xách tayMáy tính cá nhân được thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện để mang theo bên mình, có khả năng hoạt động trong một khoảng thời gian nhờ vào pin mà không cần nguồn điện trực tiếp; khác với máy tính để bàn.
- máy ủiMáy được vận hành bằng động cơ, có trang bị thiết bị ở phía trước để ủi và san phẳng đất.
- may váHành động may và vá quần áo, nói chung.
- máy vi tínhMáy tính điện tử có bộ xử lý trung tâm là một bộ vi xử lý, được sử dụng để thực hiện các tác vụ tính toán và xử lý thông tin.
- mây xanhKhông gian trên bầu trời, nơi chỉ có màu xanh của bầu trời.
- máy xúcMáy móc sử dụng động cơ, được trang bị gàu ngoạm để đào bốc đất, đá, thường được sử dụng trong xây dựng và khai thác mỏ lộ thiên.
- mbViết tắt của 'mạch báo', thường dùng trong công nghệ thông tin để chỉ một loại mạch điện trong các thiết bị điện tử.
- mbitMột loại trang phục truyền thống của người Kinh, thường được mặc trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện quan trọng.
- mcViết tắt của từ 'mẹ cả', thường được dùng để chỉ người điều khiển hoặc dẫn dắt một chương trình, sự kiện.
- mẻChất chua được tạo ra từ cơm nguội lên men, sử dụng làm gia vị trong nấu ăn.
- mễĐồ dùng để kê đỡ, thường làm bằng một phiến gỗ dài và hẹp, có chân ở hai đầu.
- mệTừ dùng để chỉ những người con trai, con gái thuộc dòng dõi hoàng gia trong thời kỳ Nguyễn.
- mẹNgười phụ nữ đã sinh ra và nuôi dưỡng mình, thường là người giữ vai trò quan trọng trong gia đình.
- mêCó cảm giác say mê, thích thú hoặc cuốn hút với một điều gì đó.
- mèMột loại hạt có dầu, thường được dùng để làm bánh hoặc chế biến món ăn.
- mếCách gọi mẹ trong một số dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
- mềPhần dạ dày của các loài chim ăn hạt, có vách dày giúp nghiền nát thức ăn.
- méPhần ở phía gần hoặc không xa lắm.
- meTừ dùng để chỉ mẹ, thường được dùng trong một số cộng đồng thành thị.
- mẽVẻ đẹp hoặc sự tốt đẹp được thể hiện một cách cố ý, thường mang tính giả tạo.
- mê cungHệ thống lối đi được ngăn cách bởi những bức tường hoặc hàng rào, thường rất phức tạp và khó phân biệt, khiến việc tìm lối ra trở nên khó khăn.
- mê cuồngSay mê đến mức mất hết khả năng suy nghĩ tỉnh táo, không còn phân biệt được đúng sai nữa.
- mê đắmSay mê đến mức không thể rời mắt hoặc tâm trí khỏi điều gì đó.
- mê đạoHệ thống cấu trúc hình cuộn bao gồm các ống màng và xoang, có vai trò trong việc nghe và giữ thăng bằng trong tai.
- mề đayHuân chương hoặc huy chương của chính quyền thực dân, phong kiến.
- mẹ đĩ(Từ cũ, Khẩu ngữ) Thuật ngữ của nông thôn thời trước dùng để chỉ người phụ nữ trẻ có con gái đầu lòng, thường được chồng gọi vợ hoặc cha mẹ gọi con gái, con dâu.
- mê-đi-aNghề và hoạt động liên quan đến truyền thông, tin tức và việc sản xuất nội dung trên các nền tảng khác nhau.
- mẹ đỡ đầuNgười phụ nữ đảm nhận vai trò đỡ đầu cho một em bé trong lễ rửa tội tại nhà thờ khi gia nhập đạo Công giáo, có mối quan hệ đặc biệt với em bé đó.
- me-donMột loại thực phẩm chế biến từ đậu phụ, thường được dùng để ăn chay.
- mề gàTúi nhỏ có hình dạng giống mề gà, thường được sử dụng để đựng tiền.
- mẹ gà con vịtMột hình ảnh tả thực hoặc vui vẻ thể hiện sự chăm sóc và bảo vệ trong gia đình, giống như mẹ gà chăm sóc gà con và mẹ vịt chăm sóc vịt con.
- mẹ ghẻTừ chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông có con từ cuộc hôn nhân trước.
- mẹ giàNgười phụ nữ là vợ cả, thường đã lớn tuổi, trong mối quan hệ với vợ lẽ của chồng (không dùng để xưng gọi).
- mẹ goá con côiNgười phụ nữ đã mất chồng và có con chưa đủ tuổi trưởng thành.
- mẹ hát con khen hayHành động của mẹ hát bài hát nào đó và được con cái khen ngợi vì hay.
- mê hoặcLàm cho mất tỉnh táo, sáng suốt, khiến người khác tin theo một cách mù quáng.
- mê hồn(Khẩu ngữ) có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến người khác say mê và đắm đuối.
- mẹ kếNgười phụ nữ là vợ kế, trong mối quan hệ với con riêng của chồng (không dùng để xưng hô).
- mẹ kiếpCâu cảm thán diễn tả sự bực bội, bất mãn hoặc tức giận.
- mê liCó khả năng làm cho người khác thích thú đến mức say mê, đắm đuối.
- mê lộCon đường lạc lối, khó tìm ra hướng đi; thường được sử dụng trong văn chương để ám chỉ những con đường lầm lạc trong cuộc sống.
- mê-lôMê-lô là một loại nhạc cụ có dây, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và hiện đại.
- mê lúTrạng thái bị mờ hoặc không rõ ràng, thường do sự thiếu tập trung hoặc sự phân tâm.
- mê lyRất say mê, thích thú đến mức không thể cưỡng lại.