mắt la mày lét
Định nghĩa
Nghĩa 1: mắt la mày lét (Tính từ)
Diễn tả vẻ mặt có dấu hiệu sự nghi ngờ, không tin tưởng hoặc thắc mắc.
- 1."Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt la mày lét khi tôi nói rằng tôi đã quên hẹn."
- 2."Khi nghe thông tin lạ, mặt ông ấy cũng trở nên mắt la mày lét."
- 3."Bạn của tôi có vẻ mắt la mày lét khi tôi kể về kế hoạch đi chơi cuối tuần."
Nghĩa 2: mắt la mày lét (Danh từ)
Hành động hoặc trạng thái thể hiện sự nghi ngờ hay không hài lòng.
- 1."Mắt la mày lét trong cuộc họp khiến tôi cảm thấy lo lắng hơn."
- 2."Lần này, tôi không thể tránh khỏi ánh mắt la mày lét từ bố khi tôi đi muộn."
- 3."Đối diện với ánh mắt la mày lét của thầy giáo, các bạn học sinh đều im lặng."
Lưu ý khi sử dụng "mắt la mày lét"
Lưu ý về tính từ
"mắt la mày lét" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mắt la mày lét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mắt la mày lét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mắt la mày lét"
mắt la mày lét là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả vẻ mặt có dấu hiệu sự nghi ngờ, không tin tưởng hoặc thắc mắc. Ví dụ: "Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt la mày lét khi tôi nói rằng tôi đã quên hẹn."
Từ liên quan
mắt gió
Hệ thống hoặc cơ cấu để dẫn gió vào lò luyện kim, giúp cho quá trình nung chảy và luyện kim diễn ra hiệu quả hơn.
mắt hột
Bệnh mắt mãn tính khiến hột nổi lên trên kết mạc và giác mạc, gây ngứa và khó chịu.
mắt kính
Miếng kính nhỏ để giúp mắt nhìn rõ hơn, thường được lắp vào kính đeo mắt hoặc các dụng cụ quang học.
mắt mũi
Mắt được nói đến một cách khái quát; thường mang hàm ý chê bai.
mắt nhắm mắt mở
Hành động làm việc mà không hoàn toàn tỉnh táo, thường là do buồn ngủ hoặc không tập trung.
mắt phượng
Mắt phượng là cụm từ chỉ đôi mắt có hình dáng giống như mắt của loài chim phượng hoàng, thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, thu hút.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.