mật thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mật thư (Danh từ)

Thư có nội dung quan trọng cần được bảo mật.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ấy đã gửi một mật thư cho cấp trên."
  • 2."Mật thư cần được đến tay người nhận mà không ai biết đến."

Lưu ý khi sử dụng "mật thư"

Lưu ý về danh từ

"mật thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mật thư"

mật thư là danh từ trong tiếng Việt. Thư có nội dung quan trọng cần được bảo mật. Ví dụ: "Ông ấy đã gửi một mật thư cho cấp trên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này