mắt hột
Định nghĩa
Nghĩa 1: mắt hột (Danh từ)
Bệnh mắt mãn tính khiến hột nổi lên trên kết mạc và giác mạc, gây ngứa và khó chịu.
- 1."Bệnh nhân mắc mắt hột cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng."
- 2."Mắt hột có thể khiến người bệnh cảm thấy khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng."
Lưu ý khi sử dụng "mắt hột"
Lưu ý về danh từ
"mắt hột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mắt hột"
mắt hột là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh mắt mãn tính khiến hột nổi lên trên kết mạc và giác mạc, gây ngứa và khó chịu. Ví dụ: "Bệnh nhân mắc mắt hột cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng."
Từ liên quan
mắt cá
Mắt cá ám chỉ bộ phận cấu tạo của cá, thường là phần nổi lên trên cơ thể cá dùng để nhìn.
mắt cáo
Lỗ đan thưa, thường được dùng để chỉ cấu trúc lỗ lớn hơn trong một vật thể hoặc vật liệu.
mắt gió
Hệ thống hoặc cơ cấu để dẫn gió vào lò luyện kim, giúp cho quá trình nung chảy và luyện kim diễn ra hiệu quả hơn.
mắt kính
Miếng kính nhỏ để giúp mắt nhìn rõ hơn, thường được lắp vào kính đeo mắt hoặc các dụng cụ quang học.
mắt la mày lét
Diễn tả vẻ mặt có dấu hiệu sự nghi ngờ, không tin tưởng hoặc thắc mắc.
mắt mũi
Mắt được nói đến một cách khái quát; thường mang hàm ý chê bai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.