mất mát
Định nghĩa
Nghĩa 1: mất mát (Danh từ)
Sự thiệt hại hoặc tổn thất về tài sản, thời gian hoặc cảm xúc.
- 1."Sau cơn bão, khu vực này đã chịu nhiều mất mát về tài sản."
- 2."Mất mát về tinh thần sau khi chia tay khiến tôi cảm thấy rất buồn."
- 3."Công ty đã phải đối mặt với nhiều mất mát trong năm qua."
Nghĩa 2: mất mát (Động từ)
Hành động bị mất đi cái gì đó, có thể là vật chất hoặc cảm xúc.
- 1."Tôi đã mất mát một chiếc điện thoại khi đi du lịch."
- 2."Họ cảm thấy rất khó khăn khi phải mất mát một người thân."
- 3."Chúng tôi không muốn mất mát thêm những cơ hội như vậy nữa."
Lưu ý khi sử dụng "mất mát"
Lưu ý về động từ
"mất mát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mất mát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mất mát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mất mát"
mất mát là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự thiệt hại hoặc tổn thất về tài sản, thời gian hoặc cảm xúc. Ví dụ: "Sau cơn bão, khu vực này đã chịu nhiều mất mát về tài sản."
Từ liên quan
mất hút
(Khẩu ngữ) không còn bất kỳ dấu hiệu nào trong tầm mắt, hoàn toàn không nhìn thấy nữa.
mất hồn
Ở trong trạng thái như mất hoàn toàn khả năng suy nghĩ hoặc cảm nhận, thường do quá lo lắng, buồn bã, hoặc sợ hãi.
mất lòng
Làm cho người khác không thích hoặc không hài lòng vì một hành vi hay thái độ nào đó.
mất mùa
Tình trạng thu hoạch mùa màng rất kém, gây ra ảnh hưởng lớn đến đời sống của người dân.
mất mạng
(Thông tục) chỉ việc chết, với ý nghĩa nhấn mạnh về sự nguy hiểm hoặc sự bất ngờ của cái chết.
mất mặn mất nhạt
Diễn tả tình trạng sự vật, sự việc, hoặc mối quan hệ trở nên kém hấp dẫn, thiếu sức sống, hoặc không còn vui tươi như trước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.