mặt mũi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mặt mũi (Danh từ)

(Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ mặt của con người, thường là biểu tượng cho thể diện và danh dự.

Ví dụ (3)
  • 1."Xấu hổ, không còn mặt mũi nào nhìn mọi người nữa."
  • 2."Tôi cảm thấy mất mặt mũi khi làm sai ở cuộc họp."
  • 3."Anh ấy luôn giữ thể diện để có mặt mũi trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "mặt mũi"

Lưu ý về danh từ

"mặt mũi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mặt mũi"

mặt mũi là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ mặt của con người, thường là biểu tượng cho thể diện và danh dự. Ví dụ: "Xấu hổ, không còn mặt mũi nào nhìn mọi người nữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này