mắt cáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mắt cáo (Danh từ)
Lỗ đan thưa, thường được dùng để chỉ cấu trúc lỗ lớn hơn trong một vật thể hoặc vật liệu.
- 1."Lưới mắt cáo."
- 2."Chiếc lưới này có mắt cáo rất thưa."
Lưu ý khi sử dụng "mắt cáo"
Lưu ý về danh từ
"mắt cáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mắt cáo"
mắt cáo là danh từ trong tiếng Việt. Lỗ đan thưa, thường được dùng để chỉ cấu trúc lỗ lớn hơn trong một vật thể hoặc vật liệu. Ví dụ: "Lưới mắt cáo."
Từ liên quan
mắt bão
Khu vực ở trung tâm cơn bão, có bán kính hàng chục kilomet, nơi gió thường yếu và trời quang đãng.
mắt bồ câu
Mắt bồ câu là một thuật ngữ dùng để chỉ màu mắt có màu xám nhạt, thường thấy ở một số giống chim bồ câu. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng để mô tả màu mắt người có sắc thái xám trong sáng.
mắt cá
Mắt cá ám chỉ bộ phận cấu tạo của cá, thường là phần nổi lên trên cơ thể cá dùng để nhìn.
mắt gió
Hệ thống hoặc cơ cấu để dẫn gió vào lò luyện kim, giúp cho quá trình nung chảy và luyện kim diễn ra hiệu quả hơn.
mắt hột
Bệnh mắt mãn tính khiến hột nổi lên trên kết mạc và giác mạc, gây ngứa và khó chịu.
mắt kính
Miếng kính nhỏ để giúp mắt nhìn rõ hơn, thường được lắp vào kính đeo mắt hoặc các dụng cụ quang học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.