mật báo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mật báo (Động từ)
Hành động báo cho biết một cách bí mật, thường liên quan đến tin tức quan trọng.
- 1."Nhận được tin mật báo."
- 2."Tôi đã mật báo cho anh ấy về kế hoạch sắp tới."
- 3."Cô ấy nhận được một mật báo quan trọng từ nguồn tin đáng tin cậy."
Lưu ý khi sử dụng "mật báo"
Lưu ý về động từ
"mật báo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mật báo"
mật báo là động từ trong tiếng Việt. Hành động báo cho biết một cách bí mật, thường liên quan đến tin tức quan trọng. Ví dụ: "Nhận được tin mật báo."
Từ liên quan
mập ú
Diễn tả trạng thái hoặc hình dáng của ai đó khi có thân hình tròn trịa, đầy đặn.
mập ú ù
Chỉ trạng thái cơ thể mập mạp, đầy đặn hơn bình thường, thường để chỉ một người nào đó có thân hình tròn trịa, dễ thương.
mật
túi mật (thuật ngữ ngắn gọn)
mật danh
Tên gọi quy ước hoặc bí mật được sử dụng để thay thế cho tên thật của một người hoặc một tổ chức.
mật hiệu
Dấu hiệu bí mật được quy ước để một nhóm người nhận diện và thông báo cho nhau.
mật khẩu
Chuỗi ký tự hoặc chữ số bí mật mà người dùng sử dụng để truy cập hợp pháp vào các hệ thống dịch vụ điện tử hoặc chương trình máy tính được bảo vệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.