mất mặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mất mặt (Động từ)
Không còn thể diện hay uy tín.
- 1."Mắng cho mất mặt."
- 2."Bị mất mặt trước đám đông."
- 3."Anh ấy đã mất mặt khi không hoàn thành nhiệm vụ."
- 4."Cô ấy cảm thấy mất mặt khi bị chỉ trích giữa bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "mất mặt"
Lưu ý về động từ
"mất mặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mất mặt"
mất mặt là động từ trong tiếng Việt. Không còn thể diện hay uy tín. Ví dụ: "Mắng cho mất mặt."
Từ liên quan
mất mùa
Tình trạng thu hoạch mùa màng rất kém, gây ra ảnh hưởng lớn đến đời sống của người dân.
mất mạng
(Thông tục) chỉ việc chết, với ý nghĩa nhấn mạnh về sự nguy hiểm hoặc sự bất ngờ của cái chết.
mất mặn mất nhạt
Diễn tả tình trạng sự vật, sự việc, hoặc mối quan hệ trở nên kém hấp dẫn, thiếu sức sống, hoặc không còn vui tươi như trước.
mất ngủ
Trong trạng thái không thể ngủ được, thường do căng thẳng thần kinh hoặc do các bệnh lý.
mất nết
mất nết dùng để chỉ trạng thái không còn giữ gìn các chuẩn mực hành vi, đạo đức, thường diễn ra trong các tình huống xấu hoặc tiêu cực.
mất sức
Không còn đủ sức khỏe để làm việc, mặc dù vẫn trong độ tuổi lao động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.