mật hiệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: mật hiệu (Danh từ)
Dấu hiệu bí mật được quy ước để một nhóm người nhận diện và thông báo cho nhau.
- 1."Ra mật hiệu với nhau."
- 2."Họ đã sử dụng mật hiệu để liên lạc mà không bị phát hiện."
- 3."Mật hiệu này rất quan trọng trong các hoạt động bí mật."
Lưu ý khi sử dụng "mật hiệu"
Lưu ý về danh từ
"mật hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mật hiệu"
mật hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu bí mật được quy ước để một nhóm người nhận diện và thông báo cho nhau. Ví dụ: "Ra mật hiệu với nhau."
Từ liên quan
mật
túi mật (thuật ngữ ngắn gọn)
mật báo
Hành động báo cho biết một cách bí mật, thường liên quan đến tin tức quan trọng.
mật danh
Tên gọi quy ước hoặc bí mật được sử dụng để thay thế cho tên thật của một người hoặc một tổ chức.
mật khẩu
Chuỗi ký tự hoặc chữ số bí mật mà người dùng sử dụng để truy cập hợp pháp vào các hệ thống dịch vụ điện tử hoặc chương trình máy tính được bảo vệ.
mật lệnh
Mệnh lệnh được giữ bí mật.
mật mã
Mã thông tin được giữ bí mật, thường được sử dụng trong một số lĩnh vực đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.