mặt trăng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mặt trăng (Danh từ)

Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phản chiếu ánh sáng mặt trời và chiếu sáng Trái Đất vào ban đêm. Hình dạng của nó thay đổi dần theo chu kỳ từ khuyết tới tròn và ngược lại.

Ví dụ (4)
  • 1."Đêm rằm, mặt trăng tròn như cái đĩa."
  • 2."Tàu vũ trụ đổ bộ xuống Mặt Trăng."
  • 3."Mặt trăng sáng rực rỡ trong đêm tối."
  • 4."Chúng ta có thể thấy mặt trăng đang lặn ở đường chân trời."

Lưu ý khi sử dụng "mặt trăng"

Lưu ý về danh từ

"mặt trăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mặt trăng"

mặt trăng là danh từ trong tiếng Việt. Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phản chiếu ánh sáng mặt trời và chiếu sáng Trái Đất vào ban đêm. Hình dạng của nó thay đổi dần theo chu kỳ từ khuyết tới tròn và ngược lại. Ví dụ: "Đêm rằm, mặt trăng tròn như cái đĩa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này