mật ước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mật ước (Danh từ)

Điều ước được ký kết một cách bí mật.

Ví dụ (2)
  • 1."Họ đã lập một mật ước để bảo vệ thông tin quan trọng."
  • 2."Trong câu chuyện, hai nhân vật chính đã thỏa thuận với nhau một mật ước suốt đời."

Lưu ý khi sử dụng "mật ước"

Lưu ý về danh từ

"mật ước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mật ước"

mật ước là danh từ trong tiếng Việt. Điều ước được ký kết một cách bí mật. Ví dụ: "Họ đã lập một mật ước để bảo vệ thông tin quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này