mấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: mấu (Danh từ)
Vị trí nơi lá gắn liền với thân cây hoặc cành cây.
- 1."Mấu lá"
- 2."Trong việc chăm sóc cây trồng, mấu lá đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cây."
Lưu ý khi sử dụng "mấu"
Lưu ý về danh từ
"mấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mấu"
mấu là danh từ trong tiếng Việt. Vị trí nơi lá gắn liền với thân cây hoặc cành cây. Ví dụ: "Mấu lá"
Từ liên quan
mất tăm mất tích
Biến mất hoàn toàn, không ai biết đến hay không tìm thấy.
mất vía
Sợ hãi đến mức không còn tinh thần hay cảm giác, cảm thấy như mất đi hồn vía.
mất ăn mất ngủ
Trạng thái lo lắng, mất tập trung đến mức không thể ăn uống hay ngủ nghỉ bình thường.
mấu chốt
Phần quan trọng nhất, có ý nghĩa quyết định trong toàn bộ vấn đề hoặc hệ thống.
mấy
Từ chỉ một số lượng nào đó không rõ hoặc không cần chỉ rõ, nhưng không phải chỉ có một vài, mà được coi là tương đối nhiều.
mấy ai
Cụm từ dùng để chỉ một số ít người, thường là trong ngữ cảnh nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.