mất tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: mất tích (Động từ)
Không còn thấy dấu vết, không rõ là còn sống hay đã mất.
- 1."Bỏ nhà đi mất tích."
- 2."Bị mất tích từ tuần trước."
- 3."Cô ấy đã mất tích trong suốt ba ngày mà không có tin tức."
Lưu ý khi sử dụng "mất tích"
Lưu ý về động từ
"mất tích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mất tích"
mất tích là động từ trong tiếng Việt. Không còn thấy dấu vết, không rõ là còn sống hay đã mất. Ví dụ: "Bỏ nhà đi mất tích."
Từ liên quan
mất trí
Mất khả năng hoạt động trí óc hoặc nhận thức, thường được dùng để chỉ tình trạng tâm lý không bình thường.
mất trắng
Mất hoàn toàn, không thu hồi được bất kỳ giá trị nào.
mất trộm
Bị lấy mất tài sản một cách lén lút, thường là vào ban đêm hoặc trong lúc không có người.
mất tăm
Biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết.
mất tăm mất tích
Biến mất hoàn toàn, không ai biết đến hay không tìm thấy.
mất vía
Sợ hãi đến mức không còn tinh thần hay cảm giác, cảm thấy như mất đi hồn vía.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.