mặt đối mặt

Giới từDanh từ

Định nghĩa

1
Giới từ

Nghĩa 1: mặt đối mặt (Giới từ)

Diễn tả sự gặp gỡ trực tiếp hoặc đối diện giữa hai hoặc nhiều người.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ ngồi mặt đối mặt và thảo luận về kế hoạch này."
  • 2."Hai người gặp nhau mặt đối mặt để giải quyết mâu thuẫn."
  • 3."Khi hai bên thương thảo, họ luôn muốn có cuộc gặp mặt đối mặt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mặt đối mặt (Danh từ)

Tình huống hoặc trạng thái không có sự can thiệp của bên thứ ba khi căng thẳng hoặc mâu thuẫn diễn ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc họp mặt đối mặt sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vấn đề."
  • 2."Mặt đối mặt là cách tốt nhất để giải quyết bất kỳ hiểu lầm nào."
  • 3."Trong công việc, thỉnh thoảng cần có cuộc trò chuyện mặt đối mặt để đạt được kết quả tốt."

Lưu ý khi sử dụng "mặt đối mặt"

Lưu ý về danh từ

"mặt đối mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mặt đối mặt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mặt đối mặt"

mặt đối mặt là giới từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự gặp gỡ trực tiếp hoặc đối diện giữa hai hoặc nhiều người. Ví dụ: "Chúng ta sẽ ngồi mặt đối mặt và thảo luận về kế hoạch này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này