mặt đối mặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mặt đối mặt (Giới từ)
Diễn tả sự gặp gỡ trực tiếp hoặc đối diện giữa hai hoặc nhiều người.
- 1."Chúng ta sẽ ngồi mặt đối mặt và thảo luận về kế hoạch này."
- 2."Hai người gặp nhau mặt đối mặt để giải quyết mâu thuẫn."
- 3."Khi hai bên thương thảo, họ luôn muốn có cuộc gặp mặt đối mặt."
Nghĩa 2: mặt đối mặt (Danh từ)
Tình huống hoặc trạng thái không có sự can thiệp của bên thứ ba khi căng thẳng hoặc mâu thuẫn diễn ra.
- 1."Cuộc họp mặt đối mặt sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vấn đề."
- 2."Mặt đối mặt là cách tốt nhất để giải quyết bất kỳ hiểu lầm nào."
- 3."Trong công việc, thỉnh thoảng cần có cuộc trò chuyện mặt đối mặt để đạt được kết quả tốt."
Lưu ý khi sử dụng "mặt đối mặt"
Lưu ý về danh từ
"mặt đối mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mặt đối mặt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mặt đối mặt"
mặt đối mặt là giới từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự gặp gỡ trực tiếp hoặc đối diện giữa hai hoặc nhiều người. Ví dụ: "Chúng ta sẽ ngồi mặt đối mặt và thảo luận về kế hoạch này."
Từ liên quan
mặt vuông chữ điền
Khuôn mặt vuông vắn, cương nghị của người đàn ông, được ví như hình chữ điền 田 trong tiếng Hán.
mặt đường
Diện tích đất nằm ngay trên mặt đường, tương tự như mặt phố.
mặt đất
Bề mặt của đất, nơi mà con người và các loài sinh vật sinh sống và di chuyển.
mặt ủ mày chau
Diễn tả vẻ mặt nhăn nhó, không vui vẻ, thường do buồn bã hoặc tức giận.
mẹ
Người phụ nữ đã sinh ra và nuôi dưỡng mình, thường là người giữ vai trò quan trọng trong gia đình.
mẹ ghẻ
Từ chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông có con từ cuộc hôn nhân trước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.