mắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mắt (Danh từ)

Mắt xích (nói tắt) là một phần của xích, thường được sử dụng trong các máy móc hoặc xe cộ.

Ví dụ (2)
  • 1."Xích xe đạp quá chùng nên phải chặt bỏ bớt hai mắt."
  • 2."Mỗi mắt xích đều cần được kiểm tra để đảm bảo hoạt động trơn tru."

Lưu ý khi sử dụng "mắt"

Lưu ý về danh từ

"mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mắt"

mắt là danh từ trong tiếng Việt. Mắt xích (nói tắt) là một phần của xích, thường được sử dụng trong các máy móc hoặc xe cộ. Ví dụ: "Xích xe đạp quá chùng nên phải chặt bỏ bớt hai mắt."

Từ ghép & cụm từ với "mắt"

Thành ngữ & tục ngữ:

"mắt thấy tai nghe"

Trực tiếp chứng kiến

"mắt xanh"

Được yêu quý, được sủng ái

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này